(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buğday
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

buğday

/buːˈdɑːj/
lúa mì
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "buğday" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ekmek, makarna vb. yapmak için kullanılan bir tahıl türü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lúa mì, một loại ngũ cốc là nguồn gốc của bột mì để làm bánh mì, mì ống, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'de en çok yetiştirilen tahıl buğdaydır."

    "Loại ngũ cốc được trồng nhiều nhất ở Thổ Nhĩ Kỳ là lúa mì."

  • "Buğday tarlaları sarı renkteydi."

    "Những cánh đồng lúa mì có màu vàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hububat(ngũ cốc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) ở đây. Tuy nhiên, hãy chú ý đến các hậu tố sở hữu cách (possessive suffixes) có thể được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) buğday
Çiftçi buğday ekti.
(Người nông dân đã gieo lúa mì.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) buğdayı
Kuşlar buğdayı yedi.
(Những con chim đã ăn lúa mì.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) buğdaya
Buğdaya su vermeliyiz.
(Chúng ta cần tưới nước cho lúa mì.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) buğdayda
Buğdayda hastalık var.
(Có bệnh trên lúa mì.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) buğdaydan
Buğdaydan un yapılıyor.
(Bột mì được làm từ lúa mì.)
Plural (Çoğul) buğdaylar
Tarlada buğdaylar büyüyor.
(Lúa mì đang lớn lên trên cánh đồng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Çiftçi buğdayı tarlaya ekti."
    Người nông dân đã gieo lúa mì xuống ruộng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'buğday' trong câu này. 'Buğday' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp (accusative case) không xác định, do đó không cần hậu tố.
  • "Buğdayın fiyatı arttı."
    Giá của lúa mì đã tăng.
    Hậu tố '-ın' (sở hữu cách - genitive case) được thêm vào 'buğday'. Nguyên âm cuối của 'buğday' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I), ta dùng '-ın'.
  • "Buğdayla yapılan ekmek çok lezzetli."
    Bánh mì làm từ lúa mì rất ngon.
    Hậu tố '-la' (công cụ cách - instrumental case) được thêm vào 'buğday'. Nguyên âm cuối của 'buğday' là 'a' nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A), ta dùng '-la'.
Thể sai khiến
  • "Çiftçi, tarlasına buğday ektirdi."
    Người nông dân đã thuê người gieo lúa mì vào ruộng của mình.
    Động từ gốc là 'ekmek' (gieo), thêm '-tir' vào gốc 'ek' để tạo thành 'ektir' (sai khiến: thuê người gieo). Vì 'buğday' là tân ngữ xác định (what was planted?) nên không cần thêm hậu tố nào vào 'buğday'.
  • "Annem, fırıncıya buğdayı öğüttürdü."
    Mẹ tôi đã nhờ người thợ làm bánh xay lúa mì.
    Động từ gốc là 'öğütmek' (xay), thêm '-t' vào gốc 'öğüt' để tạo thành 'öğüttür' (sai khiến: nhờ ai đó xay). 'Buğdayı' có hậu tố '-ı' vì nó là tân ngữ xác định (what was ground?).
  • "Patron, işçilere buğday taşıttırdı."
    Ông chủ đã sai công nhân khuân vác lúa mì.
    Động từ gốc là 'taşımak' (khuân vác), thêm '-t' vào gốc 'taşı' để tạo thành 'taşıt' (sai khiến: sai ai đó khuân vác). Vì 'buğday' là tân ngữ xác định (what was carried?) nên không cần thêm hậu tố nào vào 'buğday'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Buğday tarlasının bereketi çiftçileri mutlu etti."
    Sự trù phú của cánh đồng lúa mì đã làm cho những người nông dân hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'tarla' (cánh đồng) để tạo thành 'tarlanın' (của cánh đồng). Vì 'tarla' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên không cần âm đệm. Sau đó, 'buğday' được biến đổi thành 'buğday tarlasının' (của cánh đồng lúa mì) bằng cách thêm '-ı' và 'n' (âm đệm). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a, ı, o, u -> ı) được tuân thủ.
  • "Buğday unundan yapılan ekmek çok lezzetliydi."
    Bánh mì làm từ bột mì rất ngon.
    Thêm hậu tố '-un' (chỉ nguồn gốc, vật liệu) vào 'un' (bột). Vì 'buğday' (lúa mì) đứng trước 'un' nên chúng ta cần thêm hậu tố '-dan' hoặc '-den' vào 'buğday' để chỉ nguồn gốc (làm từ cái gì). Trong trường hợp này, chúng ta dùng '-dan', nên ta có 'buğdaydan'. Để tránh hai nguyên âm liền nhau, ta thêm 'u' (âm đệm). Do đó, 'buğday' biến đổi thành 'buğday unundan'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a, ı, o, u -> u) được tuân thủ.
  • "Buğday saplarının rengi altın sarısı gibi parlıyordu."
    Màu của những cọng rơm lúa mì sáng lấp lánh như màu vàng kim.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'sap' (cọng rơm) để tạo thành 'sapların' (của những cọng rơm). Vì 'buğday' (lúa mì) đứng trước 'sapların' nên chúng ta cần thêm hậu tố '-ı' (sở hữu) và 'n' (âm đệm) vào 'buğday'. Do đó, 'buğday' biến đổi thành 'buğday saplarının' (của những cọng rơm lúa mì). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a, ı, o, u -> ı) được tuân thủ.
Hậu tố sở hữu
  • "Buğdayımız çok kaliteli."
    Lúa mì của chúng tôi rất chất lượng.
    Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'buğday' để chỉ 'lúa mì của chúng tôi'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
  • "Senin buğdayın nerede?"
    Lúa mì của bạn ở đâu?
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) vào 'buğday' để chỉ 'lúa mì của bạn'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı).
  • "Onların buğdayları hasat edildi."
    Lúa mì của họ đã được thu hoạch.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) vào 'buğday' để chỉ 'lúa mì của họ'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> a). Âm đệm '-l' được thêm vào trước hậu tố sở hữu số nhiều.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke buğdayımız bol olsa da herkese ekmek dağıtabilsek."
    Ước gì chúng ta có nhiều lúa mì để có thể phân phát bánh mì cho mọi người.
    Hậu tố '-ımız' được thêm vào 'buğday' để chỉ sự sở hữu 'của chúng ta'. 'Olsa' là thể giả định của động từ 'olmak' (trở thành), thể hiện mong ước.
  • "Umarım buğdaydan yapılan lezzetli bir pasta yiyebilsek."
    Tôi hy vọng chúng ta có thể ăn một chiếc bánh ngon làm từ lúa mì.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'buğday' để chỉ nguồn gốc, 'làm từ lúa mì'. 'Yiyebilsek' là thể giả định của động từ 'yemek' (ăn), thể hiện mong muốn và khả năng.
  • "Buğdayı daha verimli yetiştirebilsek, açlığı azaltabiliriz."
    Nếu chúng ta có thể trồng lúa mì hiệu quả hơn, chúng ta có thể giảm bớt nạn đói.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'buğday' trong câu này. 'Buğdayı' là dạng xác định của 'buğday' (accusative case) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'yetiştirebilsek'. 'Yetiştirebilsek' là thể giả định của động từ 'yetiştirmek' (trồng), thể hiện điều kiện và mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)