(Vị trí top_banner)
Hình minh họa büyüleyici
B2
Sıfat B2 Tổng quát

büyüleyici

[byˈjy.le.dʒi]
mê hoặc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "büyüleyici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir hayranlık ve ilgi uyandıran, cezbedici, çekici.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy mê hoặc; hoàn toàn quyến rũ hoặc hấp dẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İstanbul'un büyüleyici manzarası beni her zaman etkilemiştir."

    "Cảnh quan mê hoặc của Istanbul luôn gây ấn tượng với tôi."

  • "Onun büyüleyici gülüşü herkesi etkiledi."

    "Nụ cười mê hoặc của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cezbedici(quyến rũ) çekici(hấp dẫn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Büyüleyici' là một tính từ, vì vậy nó sẽ bổ nghĩa cho danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)