(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çabuk olmak
A2
Fiil A2 Tổng quát

çabuk olmak

[tʃaˈbuk oɫˈmak]
phải nhanh
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çabuk olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hızlı hareket etmek, acele etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhanh chóng, lẹ làng trong chuyển động, hành động hoặc suy nghĩ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çabuk olmalısın, yoksa otobüsü kaçıracağız."

    "Bạn phải nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ xe buýt."

  • "Toplantıya yetişmek için çabuk olmamız gerekiyor."

    "Chúng ta cần phải nhanh chóng để kịp cuộc họp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

yavaş olmak(chậm chạp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'olmak' (trở thành, là) thường đi kèm với các trạng từ hoặc tính từ để tạo thành cụm động từ. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào 'olmak'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Yetişmemiz gerekiyor, çabuk olunca taksiye binebiliriz."
    Chúng ta cần phải đến kịp, nếu nhanh lên thì có thể bắt taxi.
    Động từ 'çabuk olmak' được biến đổi thành 'çabuk olunca'. Hậu tố '-unca' được thêm vào để diễn tả 'khi/nếu' làm gì đó một cách nhanh chóng.
  • "Çabuk olunca her işi bitirebiliriz."
    Nếu nhanh lên, chúng ta có thể hoàn thành mọi việc.
    Động từ 'çabuk olmak' được biến đổi thành 'çabuk olunca'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào để diễn tả điều kiện 'nếu' nhanh chóng.
  • "Çabuk olunca trene yetişiriz."
    Nếu nhanh lên, chúng ta sẽ kịp chuyến tàu.
    Động từ 'çabuk olmak' được biến đổi thành 'çabuk olunca'. Hậu tố '-unca' được thêm vào để diễn tả kết quả 'sẽ kịp' nếu nhanh chóng.
Câu mệnh lệnh
  • "Çabuk ol!"
    Nhanh lên!
    Thêm hậu tố '-mak' của động từ 'olmak' đã được lược bỏ và thay bằng '-!' thể hiện sự mệnh lệnh trực tiếp, ngắn gọn.
  • "Çabuk olun çocuklar, otobüs kalkıyor!"
    Các con nhanh lên, xe buýt sắp chạy rồi!
    Thêm hậu tố '-un' (biến thể của '-ın' theo hòa âm nguyên âm lớn) vào 'ol' để chia động từ 'olmak' ở ngôi 'các bạn/các con' (số nhiều, trang trọng) trong câu mệnh lệnh.
  • "Lütfen çabuk olunuz, vaktimiz kalmadı."
    Làm ơn nhanh lên, chúng ta không còn thời gian nữa.
    Thêm hậu tố '-unuz' (biến thể của '-ınız' theo hòa âm nguyên âm lớn) vào 'ol' để chia động từ 'olmak' ở ngôi 'bạn' (số ít, trang trọng) trong câu mệnh lệnh. '-nuz' lịch sự hơn '-un'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)