cahillik
/dʒa.hilˈlic/
tình trạng thất học
Orta (B1)
Anlam "cahillik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Okuma yazma bilmeme, bilgisizlik, kültürsüzlük.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng thất học; sự thiếu học; sự ngu dốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Cahillik, bir toplumun ilerlemesinin önündeki en büyük engellerden biridir."
"Sự ngu dốt là một trong những trở ngại lớn nhất đối với sự tiến bộ của một xã hội."
"Onun bu kadar cahillik yapması beni şaşırttı."
"Tôi ngạc nhiên khi anh ta lại cư xử một cách ngu ngốc như vậy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'cahil' (ngu dốt) là tính từ, 'cahillik' (sự ngu dốt) là danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"Onu eğitmeye çalıştılar, buna rağmen cahilliği sürdü."Họ đã cố gắng giáo dục anh ta, tuy nhiên sự thiếu hiểu biết của anh ta vẫn tiếp diễn.Từ 'cahillik' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i'. Âm 'k' cuối từ 'cahillik' biến đổi thành 'ğ' do gặp nguyên âm đầu của hậu tố. Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm 'i' cuối từ.
-
"Kendini çok bilgili sanıyordu, oysaki tüm bu davranışları cahillikten ibaretti."Anh ta nghĩ mình rất thông thái, nhưng thực ra tất cả những hành vi đó chỉ xuất phát từ sự thiếu hiểu biết.Từ 'cahillik' đã được thêm hậu tố cách xuất xứ '-ten'. Hậu tố '-ten' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm 'i' cuối từ, và biến đổi âm 'd' thành 't' do âm 'k' cuối từ 'cahillik' là phụ âm vô thanh (quy tắc fıstıkçı şahap).
-
"Toplumun ilerlemesini engelleyen birçok faktör var, üstelik cahilliğin yaygınlığı en büyük sorunlardan biri."Có nhiều yếu tố cản trở sự tiến bộ của xã hội, hơn nữa sự phổ biến của nạn mù chữ là một trong những vấn đề lớn nhất.Từ 'cahillik' đã được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-in'. Âm 'k' cuối từ 'cahillik' biến đổi thành 'ğ' do gặp nguyên âm đầu của hậu tố. Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm 'i' cuối từ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu kararlar, cahillikten kaynaklanıyor."Những quyết định này bắt nguồn từ sự thiếu hiểu biết.Hậu tố '-ten' (từ '-den' sau hòa hợp nguyên âm) được thêm vào 'cahillik' để chỉ nguồn gốc, xuất xứ (Ablative case). Vì âm cuối của 'cahillik' là 'k' và đứng trước nguyên âm nên không bị biến đổi.
-
"Onun cahilliği beni şaşırtıyor."Sự thiếu hiểu biết của anh ta làm tôi ngạc nhiên.Hậu tố '-i' (từ '-ı' sau hòa hợp nguyên âm) được thêm vào 'cahillik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive suffix, third person singular). Vì âm cuối của 'cahillik' là 'k' và đứng trước nguyên âm nên sẽ biến đổi thành 'ğ'.
-
"Cahillik bir suç değildir, ama cehaleti savunmak bir suçtur."Sự thiếu hiểu biết không phải là một tội lỗi, nhưng bảo vệ sự thiếu hiểu biết là một tội lỗi.Ở đây, 'cahillik' được sử dụng ở dạng nguyên thể như một chủ ngữ chung chung, không cần thêm hậu tố nào để phù hợp với 'İsim Cümleleri' (câu danh từ) vì bản thân nó đã là một danh từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
