(Vị trí top_banner)
Hình minh họa can sıkıntısı
A2
isim A2 Tâm lý học, Cảm xúc

can sıkıntısı

[dʒɑn sɯkɯntɯsɯ]
tâm trạng bực bội
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "can sıkıntısı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden kaynaklanan hoşnutsuzluk ve sinirlilik hissi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cảm giác khó chịu và bực bội do điều gì đó gây ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu aralar herkeste bir can sıkıntısı var."

    "Dạo này ai cũng thấy bực bội."

  • "Can sıkıntısından ne yapacağımı şaşırdım."

    "Tôi không biết làm gì vì quá bực bội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

huzursuzluk(Sự bồn chồn) tedirginlik(Sự lo lắng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố sở hữu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "İnsanlar can sıkıntısını gidermek için farklı aktiviteler dener."
    Mọi người thường thử các hoạt động khác nhau để giải tỏa sự buồn chán.
    Từ 'can sıkıntısı' (can sıkıntı + hậu tố sở hữu '-sı') nhận thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách accusative '-ı' vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'denemek' (thử). Âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı → ı).
  • "Boş zamanlarında insanlar genellikle can sıkıntısından şikâyet eder."
    Vào những lúc rảnh rỗi, mọi người thường than phiền vì buồn chán.
    Từ 'can sıkıntısı' nhận hậu tố cách ablative '-dan'. Không cần âm đệm 'n' vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm. Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı → a). Động từ 'etmek' (trong 'şikâyet etmek') biến đổi 't' thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm khi đi với hậu tố nguyên âm của Geniş Zaman (-er) để tạo thành 'eder'.
  • "Yağmurlu günlerde insanlar evde oturmaktan can sıkıntısına düşer."
    Vào những ngày mưa, mọi người thường rơi vào trạng thái buồn chán vì phải ngồi ở nhà.
    Từ 'can sıkıntısı' nhận âm đệm 'n' và hậu tố cách dative '-a'. Âm đệm 'n' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı → a).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Can sıkıntısından patlayarak, bütün gün film izledim."
    Vì quá chán nản, tôi đã xem phim cả ngày.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'sıkıntı') để chỉ nguyên nhân (ablative case).
  • "Can sıkıntısına kapılarak, anlamsızca internette dolaştım."
    Vì chán nản, tôi đã lướt internet một cách vô nghĩa.
    Thêm hậu tố '-a' (từ 'sıkıntısı') để chỉ mục đích/nơi chốn (dative case).
  • "Can sıkıntısını yenerek, yeni bir hobiye başladım."
    Vượt qua sự chán nản, tôi đã bắt đầu một sở thích mới.
    Thêm hậu tố '-nı' (từ 'sıkıntısı') để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu aralar can sıkıntısından ne yapacağımı bilemiyorum."
    Dạo này tôi không biết phải làm gì vì quá buồn chán.
    Từ 'can sıkıntısı' ở đây không được chia thêm hậu tố vì nó đóng vai trò trạng ngữ (zarf) bổ nghĩa cho động từ 'bilemiyorum'. 'Can sıkıntısından' có nghĩa là 'vì buồn chán'.
  • "Can sıkıntısının çözümü için yeni hobiler edinebilirsin."
    Bạn có thể tìm những sở thích mới để giải quyết sự buồn chán.
    Ở đây, '-nın' là hậu tố sở hữu (ilgi eki) được thêm vào 'can sıkıntısı' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması) 'can sıkıntısının çözümü' (giải pháp của sự buồn chán). Nguyên âm cuối của 'can sıkıntısı' là 'ı', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-nın'.
  • "Onun can sıkıntısı beni de etkiliyor."
    Sự buồn chán của anh ấy/cô ấy cũng ảnh hưởng đến tôi.
    Hậu tố '-sı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (3. tekil kişi iyelik eki) được thêm vào 'can sıkıntısı' để chỉ sự sở hữu của 'onun' (của anh ấy/cô ấy). Do nguyên âm cuối của 'can sıkıntısı' là 'ı' nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way), ta dùng '-sı'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Can sıkıntın mı var? Belki bir film izlemelisin."
    Bạn đang chán à? Có lẽ bạn nên xem một bộ phim.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'can sıkıntısı' để chỉ sự chán nản của người nghe. Sau đó, hậu tố nghi vấn 'mı' được thêm vào để tạo thành câu hỏi.
  • "Bu can sıkıntısına bir son vermenin bir yolu olmalı."
    Chắc chắn phải có cách để kết thúc sự chán nản này.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'can sıkıntısı' để chỉ mục tiêu của hành động (vermek). Nguyên âm 'ı' biến đổi thành 'ı' và 'n' được thêm vào làm âm đệm.
  • "Can sıkıntısı yüzünden mi bu kadar sessizsin?"
    Có phải vì chán nản mà bạn im lặng như vậy không?
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'can sıkıntısı'. Sau đó, hậu tố '-yüzünden' (vì) được thêm vào để chỉ nguyên nhân. Âm 'y' được thêm vào làm âm đệm.
Thì Tương lai
  • "Can sıkıntısından ne yapacağımı bilemeyeceğim."
    Tôi sẽ không biết phải làm gì vì quá chán nản.
    Thêm hậu tố '-ndan' (từ 'sıkıntı') vì đây là hậu tố chỉ nguyên nhân, lý do (Ablative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Bu can sıkıntısı yarın geçecek."
    Sự chán nản này sẽ qua vào ngày mai.
    Không thêm hậu tố vào 'can sıkıntısı' vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
  • "Can sıkıntısına bir çözüm bulacağım."
    Tôi sẽ tìm ra một giải pháp cho sự chán nản.
    Thêm hậu tố '-na' (từ 'sıkıntısı') vì đây là hậu tố chỉ đối tượng gián tiếp (Dative case). Có âm đệm '-s' vì sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (onun).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün can sıkıntısından bütün evi temizledim."
    Hôm qua, vì quá chán nên tôi đã dọn dẹp cả nhà.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ 'can sıkıntısı') để chỉ nguyên nhân (vì chán). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> a).
  • "Can sıkıntısı beni çok yordu, sonra uyudum."
    Sự chán nản làm tôi rất mệt mỏi, sau đó tôi đã ngủ.
    Không thêm hậu tố trực tiếp vào 'can sıkıntısı' vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu. 'beni' có nghĩa là 'tôi' (tân ngữ), và 'yordu' là động từ chia thì quá khứ xác định (yor-du).
  • "Can sıkıntısıyla ne yapacağını bilemedi."
    Anh ấy/Cô ấy đã không biết phải làm gì vì quá chán.
    Thêm hậu tố '-yla' (hoặc '-ile' rút gọn) vào 'can sıkıntısı' để chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng sự chán nản). Hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (ı -> yla).
(Vị trí vocab_tab4_inline)