(Vị trí top_banner)
Hình minh họa içten
B1
Zarf B1 Tổng quát

içten

/itʃˈten/
thực tâm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "içten" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Samimi bir şekilde, yürekten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong bản chất thực sự của một người; về cơ bản, thực tâm, tận đáy lòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bana içten davrandı."

    "Anh ấy đối xử với tôi một cách chân thành."

  • "İçten bir gülümsemeyle beni karşıladı."

    "Cô ấy chào đón tôi bằng một nụ cười chân thành."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İçten' có thể được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)