(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geri çekilme
B2
isim B2 Đa lĩnh vực (Tài chính, Y học, Tâm lý học, Quân sự)

geri çekilme

/ɡe.ɾi t͡ʃe.kilˈme/
sự rút lui
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geri çekilme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yerden veya durumdan ayrılma, vazgeçme eylemi; bir şeyi geri alma, ortadan kaldırma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động rút đi, lấy đi một cái gì đó; sự loại bỏ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerlerin geri çekilmesi barış görüşmelerinin başlamasına olanak sağladı."

    "Sự rút lui của quân đội đã tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu."

  • "Şirketin bu projeden geri çekilmesi büyük bir sürpriz oldu."

    "Việc công ty rút khỏi dự án này là một bất ngờ lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hậu tố danh từ hóa '-me' được thêm vào sau động từ 'çekilmek' (rút lui).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) geri çekilme
Bu, bir geri çekilme işareti olabilir.
(Đây có thể là một dấu hiệu của sự rút lui.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) geri çekilmeyi
Geri çekilmeyi dikkatle planlamamız gerekiyor.
(Chúng ta cần lên kế hoạch rút lui một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) geri çekilmeye
Geri çekilmeye karar verdiler.
(Họ đã quyết định rút lui.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) geri çekilmede
Geri çekilmede bazı zorluklar yaşandı.
(Có một số khó khăn trong quá trình rút lui.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) geri çekilmeden
Geri çekilmeden önce her şeyi kontrol etmeliyiz.
(Chúng ta phải kiểm tra mọi thứ trước khi rút lui.)
Plural (Çoğul) geri çekilmeler
Geri çekilmeler genellikle stratejik kararlardır.
(Rút lui thường là những quyết định chiến lược.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Şirketimiz, ekonomik zorluklar nedeniyle bazı projelerden geri çekilmeyi düşünür."
    Công ty chúng tôi cân nhắc việc rút khỏi một số dự án do những khó khăn về kinh tế.
    Động từ 'geri çekilme' được thêm hậu tố '-meyi' (dạng accusative) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'düşünür'.
  • "Politikacı, skandal ortaya çıkınca halktan özür dileyerek görevinden geri çekilmeyi planlar."
    Khi vụ bê bối bị phanh phui, chính trị gia xin lỗi người dân và lên kế hoạch từ chức.
    Động từ 'geri çekilme' được thêm hậu tố '-meyi' (dạng accusative) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'planlar'.
  • "Her yıl, göçmen kuşlar kış aylarında daha sıcak bölgelere geri çekilmeyi tercih ederler."
    Hàng năm, các loài chim di cư thích di cư về các vùng ấm áp hơn vào mùa đông.
    Động từ 'geri çekilme' được thêm hậu tố '-meyi' (dạng accusative) vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'tercih ederler'.
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Ordunun geri çekilmesinden sonra şehirde hayat normale döndü."
    Sau khi quân đội rút lui, cuộc sống ở thành phố đã trở lại bình thường.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'geri çekilme' để chỉ sự rút lui của quân đội. Nguyên âm cuối của 'geri çekilme' là 'e' nên dùng '-si' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Şirketin bu projeden geri çekilmesi büyük bir sürpriz oldu."
    Việc công ty rút khỏi dự án này là một bất ngờ lớn.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'geri çekilme' để chỉ sự rút lui của công ty. Nguyên âm cuối của 'geri çekilme' là 'e' nên dùng '-si' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Hükümetin bu karardan geri çekilmesi bekleniyor."
    Chính phủ được kỳ vọng sẽ rút lại quyết định này.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'geri çekilme' để chỉ sự rút lui của chính phủ. Nguyên âm cuối của 'geri çekilme' là 'e' nên dùng '-si' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Şirketin geri çekilmesiyle, proje tamamen durdu."
    Khi công ty rút lui, dự án đã hoàn toàn dừng lại.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'geri çekilme' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). Hậu tố '-siyle' tạo thành trạng từ thời gian (zarf-fiil) có nghĩa 'khi, bằng việc'.
  • "Askerlerin geri çekilmesiyle birlikte, halk rahat bir nefes aldı."
    Cùng với việc quân đội rút lui, người dân đã thở phào nhẹ nhõm.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'geri çekilme' để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). Hậu tố '-siyle' tạo thành trạng từ thời gian (zarf-fiil) có nghĩa 'cùng với việc, do'.
  • "Geri çekilme gerçekleşince, yeni bir strateji uygulamaya konulacak."
    Khi việc rút lui diễn ra, một chiến lược mới sẽ được đưa vào thực hiện.
    Không thêm hậu tố sở hữu vào 'geri çekilme'. Hậu tố '-ince' (khi) được thêm trực tiếp vào động từ 'gerçekleş-' (diễn ra) để tạo thành 'gerçekleşince'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Şirket, piyasadaki dalgalanmalar nedeniyle yatırımlarındaki geri çekilmeleri değerlendiriyor."
    Do sự biến động trên thị trường, công ty đang xem xét việc rút các khoản đầu tư.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều) vào 'geri çekilme' để chỉ số nhiều hành động rút lui (geri çekilme + -ler + i -> geri çekilmeleri). '-i' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít (3rd person singular possessive suffix), chỉ sự sở hữu của công ty.
  • "Bu anlaşmazlık, taraflar arasında uzun süren geri çekilmelere yol açtı."
    Sự bất đồng này đã dẫn đến những lần rút lui kéo dài giữa các bên.
    Thêm hậu tố '-lere' (hậu tố số nhiều, cách tặng/hướng cách) vào 'geri çekilme' để chỉ mục đích/kết quả của hành động (geri çekilme + -ler + e -> geri çekilmelere). '-e' là hậu tố chỉ phương hướng/mục tiêu.
  • "Ordunun geri çekilmeleri, halk arasında büyük bir paniğe neden oldu."
    Việc quân đội rút lui đã gây ra một sự hoảng loạn lớn trong dân chúng.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều, cách thứ ba số ít sở hữu) vào 'geri çekilme' để chỉ số nhiều hành động rút lui (geri çekilme + -ler + i -> geri çekilmeleri). '-i' là hậu tố sở hữu cách thứ ba số ít (3rd person singular possessive suffix), chỉ sự sở hữu của quân đội.
Thể phản thân
  • "Şirket, ekonomik zorluklar nedeniyle yatırımlarından geri çekilmek zorunda kaldı."
    Do những khó khăn kinh tế, công ty buộc phải rút khỏi các khoản đầu tư của mình.
    Động từ 'çekilmek' đã được sử dụng ở thể phản thân, có nghĩa là tự rút lui. Hậu tố '-mek' là hậu tố nguyên thể của động từ (infinitive suffix).
  • "Askerler, düşmanın yoğun ateşi üzerine siperlere geri çekildiler."
    Binh lính đã rút vào chiến hào sau đợt pháo kích dữ dội của kẻ thù.
    Động từ 'çekilmek' (rút lui) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều quá khứ 'çekildiler'. Hậu tố '-di' là quá khứ, '-ler' là số nhiều.
  • "Tartışmanın büyümesi üzerine, arabulucu tarafları geri çekilmeye davet etti."
    Khi cuộc tranh cãi trở nên gay gắt, hòa giải viên đã mời các bên rút lại các tuyên bố của mình.
    Ở đây 'çekilmeye' có nghĩa là 'vào việc rút lui', hoặc 'để rút lui' (đến trạng thái rút lui). Hậu tố '-e' chỉ hướng (dative case).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke şirket bu projeden geri çekilmeyi düşünse."
    Ước gì công ty cân nhắc việc rút khỏi dự án này.
    Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'geri çekilme' để tạo thành dạng tân ngữ xác định (definite accusative) của danh động từ, đóng vai trò là đối tượng của động từ 'düşünse' (ước gì nghĩ).
  • "Umarım hükümet bu karardan geri çekilmeyi kabul eder."
    Tôi hy vọng chính phủ sẽ chấp nhận việc rút lại quyết định này.
    Hậu tố '-meyi' được thêm vào 'geri çekilme' để tạo thành dạng tân ngữ xác định (definite accusative) của danh động từ, đóng vai trò là đối tượng của động từ 'kabul eder' (chấp nhận).
  • "Çalışanlar, şirketin bu tavrından geri çekilmesini isteseler."
    Ước gì nhân viên muốn công ty rút lại thái độ này.
    Hậu tố '-mesini' được thêm vào 'geri çekilme' để tạo thành dạng sở hữu cách (possessive case) với hậu tố tân ngữ xác định, chỉ rõ đối tượng (tavrından) mà từ đó có sự rút lui (geri çekilme).
Thì Quá khứ xác định
  • "Şirket, ekonomik zorluklar nedeniyle yatırımlarından geri çekilmeyi düşündü."
    Công ty đã cân nhắc việc rút khỏi các khoản đầu tư do những khó khăn kinh tế.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách - accusative) vào 'geri çekilme' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'düşündü' (đã nghĩ). Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'. Không biến âm phụ âm.
  • "Hükümet, yeni vergi politikasından geri çekilmeyi kabul etti."
    Chính phủ đã chấp nhận rút lại chính sách thuế mới.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách - accusative) vào 'geri çekilme' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'kabul etti' (đã chấp nhận). Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'. Không biến âm phụ âm.
  • "Oyuncu, sakatlığı nedeniyle turnuvadan geri çekilmeyi planladı."
    Vận động viên đã lên kế hoạch rút khỏi giải đấu do chấn thương.
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách - accusative) vào 'geri çekilme', vì nó là đối tượng trực tiếp của 'planladı' (đã lên kế hoạch). Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'. Không biến âm phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)