çekilmek
/t͡ʃecilˈmek/
rút lui
Orta (B1)
Anlam "çekilmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yarışma, iş veya taahhüt gibi bir şeyden vazgeçmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rút lui khỏi một cái gì đó, chẳng hạn như một cuộc thi, công việc hoặc cam kết.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, ekonomik zorluklar nedeniyle projeden çekildi."
"Công ty đã rút khỏi dự án do những khó khăn kinh tế."
"Yarışmacı sakatlığı nedeniyle yarışmadan çekilmek zorunda kaldı."
"Người dự thi buộc phải rút khỏi cuộc thi do chấn thương."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân. Có thể đi với cách Ablative ( -den / -dan) để chỉ đối tượng/hoạt động rút lui.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yarışmadan çekilince çok üzüldü."Anh ấy rất buồn khi rút khỏi cuộc thi.Hậu tố '-il' được thêm vào để tạo dạng bị động của động từ 'çekmek' (rút), và '-ince' là hậu tố động trạng từ thời gian, chỉ thời điểm hành động xảy ra.
-
"Takım arkadaşı sakatlanınca yarışmadan çekilmek zorunda kaldı."Khi đồng đội bị thương, anh ấy buộc phải rút khỏi cuộc thi.Ở đây, 'çekilmek' được giữ nguyên ở dạng nguyên thể vì nó đi sau động từ 'zorunda kalmak' (buộc phải). Tuy nhiên, 'sakatlanınca' sử dụng hậu tố '-ince' để chỉ thời điểm đồng đội bị thương.
-
"Şirket iflas edince, yönetici istifa edip görevinden çekilince herkes şaşırdı."Khi công ty phá sản, mọi người đều ngạc nhiên khi giám đốc từ chức và rút khỏi vị trí của mình.Trong câu này, 'çekilince' là dạng động trạng từ thời gian, chỉ thời điểm giám đốc rút khỏi vị trí. '-ince' được thêm vào sau khi từ 'çekil-' đã được chia.
Thì Tương lai
-
"Ben bu yarışmadan çekileceğim."Tôi sẽ rút khỏi cuộc thi này.Hậu tố '-ecek' được thêm vào gốc 'çekil' để tạo thì tương lai, và sau đó hậu tố '-im' được thêm vào để chỉ ngôi 'Ben' (Tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (e -> e).
-
"Seneye emekli olunca köyüme çekileceksin."Năm tới khi nghỉ hưu, bạn sẽ về quê.Hậu tố '-ecek' được thêm vào gốc 'çekil' để tạo thì tương lai, và sau đó hậu tố '-sin' được thêm vào để chỉ ngôi 'Sen' (Bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
-
"Bu projeden çekileceğini söyledi."Anh ấy/Cô ấy nói rằng anh ấy/cô ấy sẽ rút khỏi dự án này.Hậu tố '-ecek' được thêm vào gốc 'çekil' để tạo thì tương lai, và sau đó hậu tố '-ni' được thêm vào, cho biết sự sở hữu của ngôi thứ ba số ít (Anh ấy/Cô ấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (i -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
