(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geri çekilmek
B1
Fiil B1 Tổng quát

geri çekilmek

/ɡeˈɾi t͡ʃecilˈmek/
lùi vào
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geri çekilmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önceden bulunulan bir konumdan veya durumdan uzaklaşmak, genellikle yavaş yavaş ve bir şeyin içine doğru kaybolmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lùi lại hoặc rời xa khỏi một vị trí hoặc mức độ trước đó, thường là dần dần, và biến mất vào một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerler, düşmanın saldırısı üzerine geri çekildiler."

    "Binh lính đã lùi lại sau cuộc tấn công của kẻ thù."

  • "Şirket, ekonomik kriz nedeniyle bazı projelerinden geri çekildi."

    "Công ty đã rút khỏi một số dự án do khủng hoảng kinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ phản thân. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Gerektiğinde, kendimi bu durumdan geri çekilebiliyorum."
    Khi cần thiết, tôi có thể rút lui khỏi tình huống này.
    Hậu tố '-e' được thêm vào thân động từ 'çekil' để tạo thành khả năng, theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e). Sau đó, hậu tố '-ebil' kết hợp với '-iyor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-um' (ngôi thứ nhất số ít) để chỉ khả năng đang diễn ra (Tôi có thể rút lui).
  • "Durum kötüleşince, oradan geri çekilebildi."
    Khi tình hình xấu đi, anh ấy/cô ấy đã có thể rút lui khỏi đó.
    Hậu tố '-e' được thêm vào thân động từ 'çekil' để tạo thành khả năng, theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e). Sau đó, hậu tố '-ebil' kết hợp với '-di' (thì quá khứ xác định) để chỉ khả năng đã xảy ra trong quá khứ (Anh/cô ấy có thể rút lui).
  • "Tehlike artarsa, güvenli bir şekilde geri çekilebileceğiz."
    Nếu nguy hiểm gia tăng, chúng ta sẽ có thể rút lui an toàn.
    Hậu tố '-e' được thêm vào thân động từ 'çekil' để tạo thành khả năng, theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e). Sau đó, hậu tố '-ebil' kết hợp với '-ecek' (thì tương lai) và '-iz' (ngôi thứ nhất số nhiều). Đáng chú ý, phụ âm 'k' cuối của '-ecek' đã biến đổi thành 'ğ' ('çekilebilec**eğ**iz') do quy tắc biến âm phụ âm khi theo sau là một nguyên âm ('i').
Thì Tương lai
  • "Askerler, düşman kuvvetleri çok yaklaşmadan önce sınırdan geri çekilecek."
    Các binh sĩ sẽ rút lui khỏi biên giới trước khi quân địch đến quá gần.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào gốc động từ 'çekil-' để hình thành thì tương lai (Gelecek Zaman). 'çekil-' kết thúc bằng phụ âm 'l', nên không cần âm đệm 'y'. Nguyên âm 'i' trong 'çekil-' là nguyên âm phía trước, nên hậu tố tương lai sử dụng 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn A/E).
  • "Biz bu durumdan ders çıkarıp yavaşça geri çekileceğiz."
    Chúng tôi sẽ rút lui dần dần sau khi rút ra bài học từ tình huống này.
    Hậu tố '-eceğiz' được thêm vào gốc động từ 'çekil-' để hình thành thì tương lai cho ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Nguyên âm 'i' trong 'çekil-' là nguyên âm phía trước, nên hậu tố tương lai sử dụng 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn A/E). Chữ 'k' trong '-ecek' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) trước hậu tố ngôi 'iz' (cũng được hòa phối thành 'iz' từ 'ız' do 'e' trước đó), tạo thành '-eceğiz'.
  • "Eğer durum tehlikeli olursa, sen de hemen geri çekileceksin."
    Nếu tình hình trở nên nguy hiểm, bạn cũng sẽ rút lui ngay lập tức.
    Hậu tố '-eceksin' được thêm vào gốc động từ 'çekil-' để hình thành thì tương lai cho ngôi thứ hai số ít (sen). Nguyên âm 'i' trong 'çekil-' là nguyên âm phía trước, nên hậu tố tương lai sử dụng 'e' (theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn A/E). 'k' trong '-ecek' giữ nguyên vì theo sau là phụ âm 's' của hậu tố ngôi '-sin'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)