(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taahhüt
B1
İsim B1 Kinh doanh, Tài chính, Luật

taahhüt

/ta.aːhˈhyt/
sự cam đoan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taahhüt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapmayı veya yapmamayı kabul etme sözü, garanti.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời hứa, sự cam đoan, sự bảo đảm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, projenin zamanında tamamlanması için taahhüt verdi."

    "Công ty đã đưa ra cam kết để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Müşterilerimize yüksek kaliteli hizmet sunma taahhüdümüz var."

    "Chúng tôi có cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho khách hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

inkar(sự phủ nhận) cayma(sự rút lui)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý: 'taahhüt' thường đi kèm với các động từ như 'vermek' (đưa ra), 'etmek' (làm), 'almak' (nhận).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) taahhüt
Şirketimiz yeni bir taahhüt aldı.
(Công ty chúng tôi đã nhận một cam kết mới.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) taahhü
Bu taahhüdü yerine getirmek zorundayız.
(Chúng ta phải thực hiện cam kết này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) taahhüde
Taahhüde girmek riskli olabilir.
(Tham gia vào cam kết có thể rủi ro.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) taahhütte
Taahhütte belirtilen şartlar çok ağırdı.
(Các điều kiện được quy định trong cam kết rất nặng nề.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) taahhütten
Taahhütten caymak mümkün değil.
(Không thể rút khỏi cam kết.)
Plural (Çoğul) taahhütler
Şirketin birçok taahhütleri var.
(Công ty có rất nhiều cam kết.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)