yumuşak
[jumuˈʃak]
dịu nhẹ
Temel (A2)
Anlam "yumuşak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sakin ve nazik; parlak veya gürültülü olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Yên tĩnh và nhẹ nhàng; không sáng hoặc ồn ào.
Örnekler (Ví dụ)
"Deniz bugün çok yumuşak."
"Hôm nay biển rất dịu êm."
"Yumuşak bir sesle konuştu."
"Anh ấy nói bằng một giọng nhẹ nhàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ: hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yumuşak |
Bu yastık çok yumuşak.
(Cái gối này rất mềm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yumuşağı |
Yumuşağı seçtim.
(Tôi đã chọn cái mềm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yumuşağa |
Yumuşağa dokundum.
(Tôi đã chạm vào cái mềm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yumuşakta |
Yumuşakta uyumak rahatlatıcıdır.
(Ngủ trên cái mềm thì thật thư giãn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yumuşaktan |
Sertten yumuşaktan daha çok hoşlanırım.
(Tôi thích cái cứng hơn là cái mềm.) |
| Plural (Çoğul) | yumuşaklar |
Bu kumaşlardaki yumuşaklar hoşuma gidiyor.
(Tôi thích những cái mềm trong các loại vải này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
