(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çeviklik
B1
İsim B1 Chung

çeviklik

[tʃevikˈlic]
sự nhanh nhẹn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çeviklik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hızlı ve kolay hareket etme veya düşünme yeteneği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi, sự hoạt bát; khả năng di chuyển hoặc suy nghĩ nhanh chóng và dễ dàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kedinin çevikliği beni her zaman şaşırtıyor."

    "Sự nhanh nhẹn của con mèo luôn làm tôi ngạc nhiên."

  • "Çevikliği sayesinde engelleri kolayca aştı."

    "Nhờ sự nhanh nhẹn của mình, anh ấy đã dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' và 'i' trong từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çeviklik
Takımın çevikliği, maçı kazanmada önemli bir rol oynadı.
(Sự nhanh nhẹn của đội đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thắng trận đấu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çevikliği
Antrenör, oyuncuların çevikliği geliştirmesini istedi.
(Huấn luyện viên muốn các cầu thủ phát triển sự nhanh nhẹn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çevikliğe
Bu alıştırmalar kasların çevikliğe katkıda bulunur.
(Những bài tập này góp phần vào sự nhanh nhẹn của cơ bắp.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çeviklikte
Spor salonunda çeviklikte ustalaşmak için antrenman yapıyorlar.
(Họ đang tập luyện để thành thạo sự nhanh nhẹn tại phòng tập.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çeviklikten
Bu egzersizler çeviklikten ödün vermeden güç sağlar.
(Những bài tập này cung cấp sức mạnh mà không làm giảm sự nhanh nhẹn.)
Plural (Çoğul) çeviklikler
Hızlı sporlarda çeviklikler çok önemlidir.
(Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các môn thể thao tốc độ cao.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)