ciddiye almak
[d͡ʒid.di.je al.mak]
trở nên nghiêm túc
Orta (B1)
Anlam "ciddiye almak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi önemsemeye başlamak; ciddi veya sorumlu bir şekilde davranmaya başlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu coi trọng điều gì đó; bắt đầu cư xử một cách nghiêm túc hoặc có trách nhiệm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konuyu ciddiye almalısın."
"Bạn nên coi trọng vấn đề này."
"Artık işini daha ciddiye alıyor."
"Bây giờ anh ấy đang coi trọng công việc của mình hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này yêu cầu cách đối cách (Accusative) cho đối tượng được coi trọng. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Uyarıları ciddiye almayarak büyük bir hata yaptı."Anh ấy đã mắc một lỗi lớn vì không xem trọng những lời cảnh báo.Ở đây, 'ciddiye almak' được chuyển thành 'ciddiye almayarak'. Hậu tố phủ định '-ma' được thêm vào gốc động từ 'al' (từ 'almak') để tạo dạng phủ định 'alma', sau đó âm đệm 'y' và hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm vào để chỉ cách thức hành động, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Öğrenci derslerini ciddiye alarak notlarını yükseltti."Học sinh đã nâng cao điểm số của mình bằng cách xem trọng các bài học.Ở đây, 'ciddiye almak' được chuyển thành 'ciddiye alarak'. Hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm trực tiếp vào gốc động từ 'al' (từ 'almak') để chỉ cách thức hành động, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Tavsiyeleri ciddiye alarak dinlemelisin."Bạn nên lắng nghe những lời khuyên một cách nghiêm túc.Ở đây, 'ciddiye almak' được chuyển thành 'ciddiye alarak'. Hậu tố động trạng từ cách thức '-arak' được thêm trực tiếp vào gốc động từ 'al' (từ 'almak') để chỉ cách thức hành động, tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
