(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çılgınlık
B2
isim B2 Tâm lý học, Tình cảm

çılgınlık

/tʃɯɫɡɯnˈɫɯk/
sự say mê
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çılgınlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aşırı heyecan veya coşku durumu, geçici heves.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự say mê, mê đắm mãnh liệt nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gençliğinde bir çılgınlık yapmış ve bütün parasını seyahate harcamıştı."

    "Khi còn trẻ, anh ấy đã làm một điều gì đó điên rồ và tiêu hết tiền vào việc đi du lịch."

  • "Bu aralar herkeste bir telefon çılgınlığı var."

    "Dạo này ai cũng phát cuồng vì điện thoại."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm rộng) và 'küçük ünlü uyumu' (hòa hợp nguyên âm hẹp).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çılgınlık
Onun çılgınlığı beni şaşırttı.
(Sự điên rồ của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çılgınlığı
Onun çılgınlığı görmek beni korkuttu.
(Nhìn thấy sự điên rồ của anh ấy khiến tôi sợ hãi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çılgınlığa
Bu durum onu çılgınlığa sürükledi.
(Tình huống này đã đẩy anh ta đến sự điên rồ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çılgınlıkta
O, çılgınlıkta sınır tanımıyor.
(Anh ấy không biết giới hạn trong sự điên rồ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çılgınlıktan
Çılgınlıktan uzak durmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh xa sự điên rồ.)
Plural (Çoğul) çılgınlıklar
Onların çılgınlıkları herkesi eğlendirdi.
(Sự điên rồ của họ khiến mọi người thích thú.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bu çılgınlığa bir son ver!"
    Hãy chấm dứt sự điên rồ này đi!
    Thêm hậu tố '-a' (dạng cách hướng chỉ định) vào 'çılgınlık' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'ver' (hãy cho/hãy kết thúc). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
  • "Çılgınlığınızı kontrol edin!"
    Hãy kiểm soát sự điên rồ của bạn đi!
    Thêm hậu tố '-ınız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'çılgınlık' để chỉ sự điên rồ thuộc về 'bạn'. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı, ın -> ın, ız -> ınız). Âm đệm 'n' được thêm vào để nối nguyên âm.
  • "Çılgınlıkla hareket etmeyin!"
    Đừng hành động một cách điên rồ!
    Thêm hậu tố '-la' (trạng từ chỉ cách thức) vào 'çılgınlık' để diễn tả cách thức hành động. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> a).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Gençlerin çılgınlıkları bazen ailelerini endişelendirir."
    Sự điên rồ của giới trẻ đôi khi khiến gia đình họ lo lắng.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào sau 'çılgınlık' để tạo thành số nhiều 'çılgınlıklar'. Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'çılgınlıklar' để tạo thành đối tượng sở hữu, và được biến đổi thành '-ları' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'n'.
  • "Bu aralar moda dünyasında büyük çılgınlıkler yaşanıyor."
    Dạo gần đây, những sự điên rồ lớn đang diễn ra trong thế giới thời trang.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào sau 'çılgınlık' để tạo thành số nhiều 'çılgınlıkler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
  • "Aşkın çılgınlıklarına kapılmak bazen kaçınılmazdır."
    Đôi khi, việc bị cuốn vào những sự điên rồ của tình yêu là không thể tránh khỏi.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào sau 'çılgınlık' để tạo thành số nhiều 'çılgınlıklar'. Hậu tố '-ına' được thêm vào sau 'çılgınlıklar' để biểu thị giới từ 'vào', và âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)