(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cins
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Sinh học

cins

[dʒins]
giống
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "cins" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hayvan veya bitkilerin aynı türden olan ve benzer özellikler taşıyan grubu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nòi, giống (của động vật hoặc thực vật); một nhóm động vật hoặc thực vật cùng loài có các đặc điểm tương tự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu köpek cinsi çok zeki."

    "Giống chó này rất thông minh."

  • "Bahçemde farklı cins çiçekler var."

    "Trong vườn của tôi có nhiều giống hoa khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) cins
Bu cins köpek çok sevimli.
(Giống chó này rất đáng yêu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) cinsi
Kedinin cinsini bilmiyorum.
(Tôi không biết giống mèo này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) cinse
Bu cins hayvana daha çok ilgi gösteriyorlar.
(Họ quan tâm nhiều hơn đến giống động vật này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) cinste
Bu cinste birçok farklı varyasyon var.
(Có nhiều biến thể khác nhau trong giống này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) cinsten
Hangi cinsten hoşlanıyorsun?
(Bạn thích giống nào?)
Plural (Çoğul) cinsler
Farklı köpek cinsleri hakkında bilgi edindim.
(Tôi đã tìm hiểu về các giống chó khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)