(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elle
A2
Zarf A2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

elle

[elˈle]
bằng tay
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "elle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

El ile yapılan, otomatik veya elektronik olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện, vận hành hoặc điều khiển bằng tay hoặc bởi một người, thay vì tự động hoặc điện tử.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu makine elle çalıştırılıyor."

    "Cái máy này được vận hành bằng tay."

  • "Elle çizilmiş bir resim daha otantik görünür."

    "Một bức tranh vẽ bằng tay trông chân thực hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) el
El önemlidir.
(Bàn tay rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) eli
Eliyle dokundu.
(Anh ấy chạm vào bằng tay.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ele
Ele krem sürdü.
(Cô ấy thoa kem lên tay.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) elde
Kalemi elde tuttu.
(Anh ấy cầm bút trên tay.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) elden
Bardağı elden düşürdü.
(Cô ấy làm rơi cái cốc khỏi tay.)
Plural (Çoğul) eller
Ellerimiz soğuk.
(Tay của chúng ta lạnh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)