(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çömelmek
A2
Fiil (Verb) A2 Hành động, mô tả trạng thái

çömelmek

/tʃømelˈmec/
ngồi xổm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çömelmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Diz çökmek veya vücudu yere yakın tutarak bacakları bükmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngồi xổm hoặc khom lưng xuống thấp, thường là để trú ẩn hoặc sẵn sàng hành động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adam yorgunluktan bir ağacın dibine çömeldi."

    "Người đàn ông ngồi xổm xuống gốc cây vì mệt mỏi."

  • "Fotoğrafçı, daha iyi bir açı yakalamak için çömelerek fotoğraf çekti."

    "Nhiếp ảnh gia ngồi xổm xuống để chụp ảnh, nhằm có được góc chụp tốt hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'çömelmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bahçede çiçekleri sularken biraz çömelsem!"
    Ước gì tôi có thể ngồi xổm một chút khi tưới hoa trong vườn!
    Hậu tố '-se' được thêm vào gốc động từ 'çömel-' (dạng rút gọn của 'çömelmek') để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít. Do nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', chúng ta chọn '-se' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Umarım çocuklar oyun oynarken yere çömeleseler de üstlerini kirletmeseler."
    Tôi hy vọng bọn trẻ sẽ không làm bẩn quần áo khi chúng chơi và ngồi xổm xuống đất.
    Hậu tố '-seler' được thêm vào gốc động từ 'çömel-' (dạng rút gọn của 'çömelmek') để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số nhiều. Do nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', chúng ta chọn '-seler' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Çocuklar, keşke ders çalışırken de bu kadar hevesle çömelesiniz!"
    Các con ơi, ước gì các con cũng ngồi xổm hăng hái như vậy khi học bài!
    Hậu tố '-esiniz' được thêm vào gốc động từ 'çömel-' (dạng rút gọn của 'çömelmek') để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ hai số nhiều. Do nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', chúng ta chọn '-esiniz' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e). Âm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'e' và 'i' gặp nhau (âm đệm).
Thì Tương lai
  • "Yarın bahçede çiçekleri sulamak için çömeleceğim."
    Ngày mai tôi sẽ ngồi xổm trong vườn để tưới hoa.
    Động từ 'çömelmek' biến đổi thành 'çömeleceğim' (Tôi sẽ ngồi xổm). Hậu tố '-ecek' (biến đổi thành -eceğ-) được thêm vào để chỉ thì tương lai ngôi thứ nhất số ít. Âm 'y' được thêm vào làm âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm 'e' gặp nhau. Hậu tố '-im' được thêm để chỉ ngôi thứ nhất số ít ('Ben').
  • "Yaşlı adam otobüs durağında beklerken yorulunca çömelecek."
    Ông lão sẽ ngồi xổm xuống khi mệt mỏi trong lúc đợi xe buýt ở trạm.
    Động từ 'çömelmek' biến đổi thành 'çömelecek' (Ông ấy/Bà ấy sẽ ngồi xổm). Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chỉ thì tương lai ngôi thứ ba số ít. Không có âm đệm vì chỉ có một nguyên âm 'e' được thêm vào.
  • "Çocuklar saklambaç oynarken ağaçların arkasına çömelecekler."
    Bọn trẻ sẽ ngồi xổm sau những cái cây khi chơi trốn tìm.
    Động từ 'çömelmek' biến đổi thành 'çömelecekler' (Bọn trẻ sẽ ngồi xổm). Hậu tố '-ecek' được thêm vào để chỉ thì tương lai, và '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều (ngôi thứ ba số nhiều - Onlar). Không có âm đệm (buffer letter).
(Vị trí vocab_tab4_inline)