(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Cumartesi
A1
İsim A1 Thời gian, Lịch

Cumartesi

/dʒum.aɾ.te.si/
Thứ Bảy
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Cumartesi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Haftanın cuma gününden sonra ve pazar gününden önce gelen günü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thứ Bảy, ngày trong tuần đứng trước Chủ Nhật và sau Thứ Sáu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Her Cumartesi yüzmeye giderim."

    "Tôi đi bơi vào mỗi Thứ Bảy."

  • "Gelecek Cumartesi doğum günü partisi var."

    "Thứ Bảy tới có một bữa tiệc sinh nhật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Cumartesi
Cumartesi benim en sevdiğim gün.
(Thứ Bảy là ngày yêu thích nhất của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Cumartesiyi
Cumartesiyi iple çekiyorum.
(Tôi rất mong đợi ngày thứ Bảy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Cumartesiye
Cumartesiye kadar bekleyemem.
(Tôi không thể đợi đến thứ Bảy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Cumarteside
Cumarteside piknik yapacağız.
(Chúng tôi sẽ đi picnic vào thứ Bảy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Cumartesiden
Cumartesiden sonra yorgun hissediyorum.
(Tôi cảm thấy mệt mỏi sau ngày thứ Bảy.)
Plural (Çoğul) Cumartesiler
Cumartesiler genellikle kalabalıktır.
(Các ngày thứ Bảy thường đông đúc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)