(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pazar
A1
isim A1 Kinh tế, Thương mại

pazar

/paˈzaɾ/
chợ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pazar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Alışveriş yapmak için kurulan, genellikle açık havada bulunan yer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Địa điểm mọi người gặp gỡ để mua bán hàng hóa và dịch vụ; một nhóm khách hàng tiềm năng cho sản phẩm của một người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hafta sonu pazara gittik."

    "Cuối tuần chúng tôi đã đi chợ."

  • "Pazarda meyve ve sebze çok taze."

    "Rau củ quả ở chợ rất tươi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ (vowel harmony). Ví dụ, hậu tố chỉ địa điểm '-da, -de, -ta, -te' sẽ thay đổi tùy theo nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) pazar
Bugün pazar.
(Hôm nay là chủ nhật.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) pazarı
Pazarı ziyaret ettim.
(Tôi đã đi thăm chợ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) pazara
Pazara gidiyorum.
(Tôi đang đi đến chợ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) pazarda
Pazarda çok insan vardı.
(Ở chợ có rất nhiều người.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) pazardan
Pazardan meyve aldım.
(Tôi đã mua trái cây từ chợ.)
Plural (Çoğul) pazarlar
Bu şehirde birçok pazar var.
(Có nhiều khu chợ trong thành phố này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Pazara gittin mi?"
    Bạn đã đi chợ chưa?
    Thêm hậu tố '-a' vào 'pazar' vì đây là hướng (đi đâu đó - to the market). '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Pazardaki elmalar taze mi?"
    Những quả táo ở chợ có tươi không?
    Thêm hậu tố '-da' (biến đổi thành '-de' theo hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'pazar' để chỉ vị trí (ở đâu đó - at the market). '-ki' là hậu tố tạo tính từ (the one at the...). '-mi' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> i).
  • "Pazarınız güzel geçti mi?"
    Chợ của bạn có tốt không?
    Thêm hậu tố '-ınız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai - your market). '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)