çürütmek
[t͡ʃyˈɾytmec]
phản bác
İleri (C1)
Anlam "çürütmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir iddiayı, tezi veya savı kanıtlarla geçersiz kılmak, yanlışlığını ortaya koymak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của rebut: Bác bỏ, phản bác điều gì đó; tranh luận chống lại điều gì đó một cách thuyết phục.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun argümanlarını çürütmek çok kolaydı."
"Việc phản bác các luận điểm của anh ta rất dễ dàng."
"Bilim insanları bu teoriyi çürüttüler."
"Các nhà khoa học đã bác bỏ giả thuyết này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "çürütmek" đòi hỏi tân ngữ trực tiếp (Accusative case) khi sử dụng với ý nghĩa bác bỏ một luận điểm cụ thể. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
