kanıtlamak
[ka.nɯt.ɫa.mak]
chứng minh
Orta (B1)
Anlam "kanıtlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir iddiayı veya ifadeyi desteklemek için kanıt veya destek sağlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp bằng chứng hoặc sự hỗ trợ cho một tuyên bố hoặc lời nói.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilim insanları teoriyi kanıtlamak için yeni deneyler yaptılar."
"Các nhà khoa học đã thực hiện các thí nghiệm mới để chứng minh lý thuyết."
"Avukat, müvekkilinin suçsuzluğunu kanıtlamak için mahkemeye deliller sundu."
"Luật sư đã trình bày bằng chứng trước tòa để chứng minh sự vô tội của thân chủ mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này yêu cầu hòa hợp nguyên âm. Ví dụ, hậu tố -ıyor (thì hiện tại tiếp diễn) sẽ biến đổi thành -uyor, -üyor, -uyor, hoặc -üyor tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
