dahi
/daːˈhiː/
thiên tài
İleri (C1)
Anlam "dahi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Olağanüstü zekâ veya yetenek sahibi kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiên tài; người có khả năng trí tuệ hoặc sáng tạo đặc biệt, hoặc năng khiếu tự nhiên vượt trội.
Örnekler (Ví dụ)
"Einstein bir fizik dahisiydi."
"Einstein là một thiên tài vật lý."
"O, müzik konusunda gerçek bir dahi olduğunu kanıtladı."
"Anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy là một thiên tài thực sự về âm nhạc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đặc biệt. 'Dahi' thường được sử dụng để mô tả những người có tài năng thiên bẩm hoặc trí tuệ vượt trội.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dahi |
O bir dahi.
(Anh ấy là một thiên tài.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dahiyi |
Herkes dahiyi anlamadı.
(Không phải ai cũng hiểu thiên tài.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dahiye |
Dahiye hayranım.
(Tôi ngưỡng mộ thiên tài.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dahide |
Bu projede bir dahi var.
(Có một thiên tài trong dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dahiden |
Dahiden ilham aldım.
(Tôi đã lấy cảm hứng từ thiên tài.) |
| Plural (Çoğul) | dahiler |
Dünya dahilerle dolu.
(Thế giới đầy những thiên tài.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, bilimsel konularda bir dahi olarak kabul edilir."Anh ấy được coi là một thiên tài trong các lĩnh vực khoa học.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dahi' ở đây vì nó đang được sử dụng như một trạng ngữ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'O' (Anh ấy/Cô ấy).
-
"Küçükken resim yapmaya başlar, şimdi ise resim konusunda bir dahi olarak tanınır."Khi còn nhỏ, anh ấy bắt đầu vẽ, và bây giờ anh ấy được biết đến như một thiên tài trong lĩnh vực hội họa.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dahi' ở đây vì nó được dùng như một danh từ chỉ người.
-
"O, her problemi bir dahi gibi çözer."Anh ấy giải quyết mọi vấn đề như một thiên tài.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dahi' ở đây vì nó đang được sử dụng như một trạng ngữ so sánh 'gibi' (như).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Dahiysen, bu karmaşık problemi kolayca çözebilirsin."Nếu bạn là một thiên tài, bạn có thể dễ dàng giải quyết vấn đề phức tạp này.Thêm hậu tố '-sen' (ngôi thứ hai số ít của 'ise') vào 'dahi' để tạo thành dạng điều kiện 'dahi isen' (nếu bạn là một thiên tài), rút gọn thành 'dahiysen'. Hậu tố '-se' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> i).
-
"Ülkemizde daha çok dahi yetişse, bilim ve teknolojide daha ileri gideriz."Nếu đất nước chúng ta đào tạo được nhiều thiên tài hơn, chúng ta sẽ tiến xa hơn trong khoa học và công nghệ.Từ 'dahi' không thay đổi trực tiếp. Cấu trúc câu sử dụng 'dahi yetişse' (nếu thiên tài lớn lên/phát triển) để thể hiện điều kiện. 'Yetişse' sử dụng hậu tố '-se' (điều kiện) sau gốc động từ 'yetiş'.
-
"Dahi olmasan bile, çok çalışırsan başarılı olabilirsin."Ngay cả khi bạn không phải là một thiên tài, bạn vẫn có thể thành công nếu bạn làm việc chăm chỉ.Thêm hậu tố '-masan' (phủ định ngôi thứ hai số ít của 'ise') vào 'ol' (là) sau danh từ 'dahi' để tạo thành 'dahi olmasan' (nếu bạn không phải là một thiên tài). 'Olmasan' là sự kết hợp của 'ol' + '-ma' (phủ định) + '-sa' (điều kiện) + '-n' (âm đệm) + '-sen' (ngôi thứ hai số ít). '-sa' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke o dahi-ye projemizin detaylarını anlat-sak."Ước gì chúng ta có thể kể cho thiên tài đó nghe chi tiết dự án của chúng ta.Từ "dahi" đã được thêm hậu tố sở hữu cách (dative case) '-ye'. Nguyên âm cuối của "dahi" là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố có nguyên âm 'e' được chọn. Chữ cái đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm ('i') và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm ('e'). Hậu tố động từ İstek Kipi '-sak' (từ 'anlatmak') được sử dụng cho ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Keşke bizim dahi-miz bu sorunu çöz-se."Ước gì thiên tài của chúng ta có thể giải quyết được vấn đề này.Từ "dahi" đã được thêm hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều '-miz'. Nguyên âm cuối của "dahi" là 'i', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm 'i' trong hậu tố '-miz' được chọn để phù hợp. Hậu tố động từ İstek Kipi '-se' (từ 'çözmek') được sử dụng cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Keşke bir dahi-liği yaşa-sam."Ước gì tôi có thể trải nghiệm cảm giác/trạng thái là một thiên tài.Từ "dahi" được thêm hậu tố tạo danh từ '-lik' để tạo thành "dahilik" (trạng thái thiên tài), sau đó được thêm hậu tố đối cách (accusative case) '-i'. Khi hậu tố đối cách '-i' được thêm vào "dahilik", phụ âm 'k' cuối từ đã biến đổi thành 'ğ' ('dahili-ği') theo quy tắc biến âm phụ âm (consonant mutation) do nguyên âm gặp nhau. Nguyên âm 'i' của hậu tố đối cách tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm cuối 'i' của "dahilik". Hậu tố động từ İstek Kipi '-sam' (từ 'yaşamak') được sử dụng cho ngôi thứ nhất số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
