(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daralmak
B1
Fiil (Geçmiş Zaman) B1 Tổng quát

daralmak

[da.ɾalˈmak]
thu hẹp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "daralmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genişliği veya hacmi azalmak, sıkışmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã trở nên hẹp hơn; bị giới hạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Son ekonomik krizden sonra şirketimizin bütçesi daraldı."

    "Sau cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây, ngân sách của công ty chúng tôi đã bị thu hẹp."

  • "Eski pantolonlarım bana daralmaya başladı."

    "Những chiếc quần cũ của tôi bắt đầu trở nên chật chội với tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (vật lý) hoặc nghĩa bóng (tình cảm, tài chính).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Şehir merkezine doğru ilerledikçe sokaklar daralarak araç trafiğini yavaşlattı."
    Khi tiến vào trung tâm thành phố, các con đường hẹp lại, làm chậm giao thông xe cộ.
    Thêm hậu tố '-arak' vào gốc động từ 'daral-' vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a'. Đây là quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a/ı/o/u -> arak, e/i/ö/ü -> erek) cho động trạng từ cách thức.
  • "Ekonomik krizle birlikte şirketlerin kâr marjları daralarak büyümeleri kısıtlandı."
    Cùng với khủng hoảng kinh tế, biên lợi nhuận của các công ty bị thu hẹp, hạn chế sự tăng trưởng của họ.
    Thêm hậu tố '-arak' vào gốc động từ 'daral-' vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a'. Đây là quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a/ı/o/u -> arak, e/i/ö/ü -> erek) cho động trạng từ cách thức.
  • "Tünelden geçtikten sonra yol daralarak tek şeride indi, bu yüzden dikkatli olmalıyız."
    Sau khi qua hầm, con đường hẹp lại chỉ còn một làn, vì vậy chúng ta phải cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-arak' vào gốc động từ 'daral-' vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a'. Đây là quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (a/ı/o/u -> arak, e/i/ö/ü -> erek) cho động trạng từ cách thức.
Câu mệnh lệnh
  • "Daralma!"
    Hãy thu hẹp lại!
    Thêm hậu tố '-ma' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít, không trang trọng) vào gốc 'daral-' của động từ 'daralmak'.
  • "Daralın!"
    Hãy thu hẹp lại (nhiều người)!
    Thêm hậu tố '-lın' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều, không trang trọng) vào gốc 'daral-' của động từ 'daralmak'. Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Daralmayın!"
    Đừng thu hẹp lại!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-yın' (dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều, không trang trọng) vào gốc 'daral-' của động từ 'daralmak'. 'y' là âm đệm (buffer letter) khi hai nguyên âm gặp nhau. Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Galiba bu pantolon biraz daralmış. Giymekte zorlanıyorum."
    Hình như cái quần này hơi chật rồi. Tôi thấy khó mặc.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc 'daral' (từ 'daralmak' bỏ '-mak') để tạo thì quá khứ gián tiếp. '-mış' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'daral' là 'a' (tuân theo hòa âm nguyên âm lớn).
  • "Duydum ki, depremden sonra bazı sokaklar daralmış."
    Tôi nghe nói rằng sau trận động đất, một số con phố đã bị thu hẹp lại.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc 'daral' (từ 'daralmak' bỏ '-mak') để tạo thì quá khứ gián tiếp. '-mış' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'daral' là 'a' (tuân theo hòa âm nguyên âm lớn).
  • "Söylendiğine göre, bu eski ayakkabılarım çekmecede daralmış."
    Người ta nói rằng đôi giày cũ này của tôi đã bị co lại trong ngăn kéo.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc 'daral' (từ 'daralmak' bỏ '-mak') để tạo thì quá khứ gián tiếp. '-mış' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'daral' là 'a' (tuân theo hòa âm nguyên âm lớn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)