daraltmak
[daɾaltmak]
Thu hẹp lại
Orta (B1)
Anlam "daraltmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin alanını, hacmini veya miktarını azaltmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thu hẹp số lượng khả năng hoặc lựa chọn; giới hạn lại.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, maliyetleri daraltmak için bazı çalışanlarını işten çıkardı."
"Công ty đã sa thải một số nhân viên để thu hẹp chi phí."
"Pantolon çok bol, terzi onu biraz daraltabilir."
"Quần quá rộng, thợ may có thể thu hẹp nó lại một chút."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này có thể đi với tân ngữ chỉ định (Accusative). Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
