(Vị trí top_banner)
Hình minh họa değerlendirmek
B1
Fiil B1 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

değerlendirmek

[de.eɾ.len.diɾˈmek]
đánh giá
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "değerlendirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin değerini veya kalitesini belirlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh giá giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu raporu değerlendirmek için zamana ihtiyacım var."

    "Tôi cần thời gian để đánh giá báo cáo này."

  • "Öğretmenler öğrencilerin performansını düzenli olarak değerlendiriyor."

    "Giáo viên đánh giá hiệu suất của học sinh thường xuyên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahmin etmek(ước tính) kıymetlendirmek(định giá)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'değerlendirmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Müdür, yeni iş başvurusunu olumlu değerlendirmiş."
    Nghe nói giám đốc đã đánh giá tích cực hồ sơ xin việc mới.
    Hậu tố '-miş' được thêm vào gốc động từ 'değerlendir-'. Đây là hậu tố thì quá khứ gián tiếp (-miş) cho ngôi thứ ba số ít. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (e, i -> i), hậu tố phải là '-miş'. Danh từ 'başvuru' được chia ở dạng đối cách (accusative) thành 'başvurusunu'.
  • "Komite üyeleri, sunulan bütün teklifleri dikkatle değerlendirmişler."
    Người ta nói rằng các thành viên ủy ban đã đánh giá cẩn thận tất cả các lời đề nghị được trình bày.
    Hậu tố '-mişler' được thêm vào. '-miş' là hậu tố thì quá khứ gián tiếp, tuân thủ hòa phối nguyên âm (i -> i). '-ler' là hậu tố chỉ ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc này cho thấy hành động đánh giá của 'họ' là do người nói nghe lại. Danh từ 'teklifler' được chia ở dạng đối cách (accusative) thành 'teklifleri'.
  • "Duyduğuma göre, sen o durumu hiç de iyi değerlendirmemişsin."
    Theo như tôi nghe được, có vẻ như bạn đã không đánh giá tình hình đó tốt chút nào.
    Hậu tố '-memişsin' được thêm vào. '-me' là hậu tố phủ định. '-miş' là hậu tố thì quá khứ gián tiếp, và '-sin' là hậu tố ngôi thứ hai số ít ('bạn'). Sự kết hợp này thể hiện một thông tin nghe lại về hành động (không làm gì) của người nghe. Danh từ 'durum' được chia ở dạng đối cách (accusative) thành 'durumu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)