(Vị trí top_banner)
Hình minh họa panik
B1
İsim B1 Tâm lý học, Cảm xúc

panik

/paˈnic/
hoảng loạn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "panik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ani ve yoğun korku, dehşet.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi tột độ, đột ngột.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Depremden sonra herkes panik içinde dışarı koştu."

    "Sau trận động đất, mọi người hoảng loạn chạy ra ngoài."

  • "Yangın alarmı çalınca sınıfta bir panik havası oluştu."

    "Khi chuông báo cháy vang lên, một bầu không khí hoảng loạn đã hình thành trong lớp học."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)