dejenerasyon
[dedʒenerasyon]
sự thoái hóa
İleri (C1)
Anlam "dejenerasyon" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin niteliğinin veya özelliğinin bozulması, kötüleşmesi durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thoái hóa, suy thoái, sự suy đồi về chất lượng hoặc sức sống; sự xuống cấp.
Örnekler (Ví dụ)
"Toplumdaki ahlaki dejenerasyon endişe verici boyutlara ulaştı."
"Sự thoái hóa đạo đức trong xã hội đã đạt đến mức đáng lo ngại."
"Sanattaki dejenerasyon, yeni akımların ortaya çıkmasına neden oldu."
"Sự suy thoái trong nghệ thuật đã dẫn đến sự xuất hiện của các trào lưu mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì từ mượn thường không tuân theo quy tắc hòa phối.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Toplumdaki dejenerasyonun önüne geçmek için eğitim şart."Giáo dục là điều kiện tiên quyết để ngăn chặn sự suy thoái trong xã hội.Thêm hậu tố '-un' (hậu tố sở hữu cách - Genitive case) vào 'dejenerasyon' để chỉ sự suy thoái của xã hội. Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'u'.
-
"Ahlaki dejenerasyona karşı hepimiz mücadele etmeliyiz."Tất cả chúng ta phải đấu tranh chống lại sự suy đồi đạo đức.Thêm hậu tố '-a' (hậu tố hướng cách - Dative case) vào 'dejenerasyon' để chỉ hướng tác động (chống lại cái gì). Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'a'.
-
"Bu film, dejenerasyonu tüm çıplaklığıyla gözler önüne seriyor."Bộ phim này phơi bày sự suy thoái một cách trần trụi.Thêm hậu tố '-u' (hậu tố đối cách - Accusative case) vào 'dejenerasyon' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'seriyor'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'o' -> 'u'.
Thể phản thân
-
"Toplumdaki ahlaki dejenerasyon giderek artıyor."Sự suy thoái đạo đức trong xã hội ngày càng gia tăng.Từ 'dejenerasyon' không đổi vì nó đóng vai trò chủ ngữ (subject) trong câu và không cần thêm hậu tố nào để phù hợp với thể phản thân (Dönüşlü Çatı). Câu này đơn giản mô tả sự suy thoái đang diễn ra.
-
"Dejenerasyona uğrayan değerlerimizi korumalıyız."Chúng ta phải bảo vệ những giá trị của mình đang bị suy thoái.Hậu tố '-a' được thêm vào 'dejenerasyon' để tạo thành 'dejenerasyona', chỉ đối tượng bị tác động (giá trị bị suy thoái) (gián tiếp). Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e).
-
"Bu olay, kurumun dejenerasyonunu hızlandırdı."Sự việc này đã đẩy nhanh sự suy thoái của tổ chức.Hậu tố '-u' được thêm vào 'dejenerasyon' để tạo thành 'dejenerasyonu' (sự suy thoái của cái gì đó). '-nu' là hậu tố sở hữu cách (genitive suffix), biểu thị sự sở hữu (suy thoái của tổ chức). Âm 'n' là buffer letter. '-u' tuân thủ hòa hợp nguyên âm nhỏ (i-i, ı-ı, u-u, ü-ü; e-i, a-ı, o-u, ö-ü).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Toplumdaki dejenerasyonun önüne geçebilsek keşke."Ước gì chúng ta có thể ngăn chặn được sự suy thoái trong xã hội.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách - thuộc về 'dejenerasyon') và '-e' (hướng cách - chỉ phương hướng, mục đích) để chỉ sự suy thoái *trong* xã hội, và kết hợp với 'önüne geçebilsek' (ước gì có thể ngăn chặn được sự suy thoái đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'o' -> 'u', 'e' -> 'e'. Âm đệm 'n' được sử dụng giữa hai nguyên âm u và e.
-
"Sanattaki dejenerasyona bir son verebilsek iyi olurdu."Sẽ tốt hơn nếu chúng ta có thể chấm dứt được sự suy thoái trong nghệ thuật.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - chỉ phương hướng, mục đích) để chỉ sự suy thoái *trong* nghệ thuật, và kết hợp với 'son verebilsek' (ước gì có thể chấm dứt được sự suy thoái đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'o' -> 'a'.
-
"Eğitim sistemindeki dejenerasyonun farkında olsak da bir şey yapabilsek."Ước gì chúng ta có thể làm gì đó, ngay cả khi chúng ta nhận thức được sự suy thoái trong hệ thống giáo dục.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách - thuộc về 'dejenerasyon') để chỉ sự suy thoái *của* hệ thống giáo dục, và kết hợp với 'farkında olsak' (ước gì chúng ta nhận thức được sự suy thoái đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'o' -> 'u'. Âm đệm 'n' được sử dụng giữa hai nguyên âm u và a.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Şehirdeki sanatsal dejenerasyonun farkında mısınız?"Bạn có nhận thấy sự suy thoái nghệ thuật trong thành phố không?Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) để chỉ sự suy thoái của nghệ thuật, và '-nun' được thêm vào vì quy tắc hòa âm nguyên âm và để tránh hai nguyên âm liên tiếp.
-
"Bu politikacı, ahlaki dejenerasyonla suçlanmış."Nhà chính trị này đã bị buộc tội suy thoái đạo đức.Thêm hậu tố '-la' (cách công cụ) để chỉ phương tiện/cách thức, và '-miş' (thì quá khứ gián tiếp) để biểu thị thông tin nghe được/tin đồn.
-
"Ekonomik dejenerasyonun ülkeyi derinden etkilediği söyleniyor."Người ta nói rằng sự suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng sâu sắc đến đất nước.Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) để chỉ sự suy thoái của kinh tế, và '-nun' được thêm vào vì quy tắc hòa âm nguyên âm và để tránh hai nguyên âm liên tiếp. '-diği' là hậu tố phân từ (participle suffix).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Toplumdaki dejenerasyona karşı hepimiz mücadele etmeliyiz."Tất cả chúng ta nên đấu tranh chống lại sự suy thoái trong xã hội.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'dejenerasyon' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nguyên âm cuối của 'dejenerasyon' là 'o', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố sẽ là '-a'.
-
"Bu dejenerasyonla başa çıkmak için yeni stratejiler geliştirmeliyiz."Chúng ta phải phát triển các chiến lược mới để đối phó với sự suy thoái này.Hậu tố '-la' được thêm vào sau 'dejenerasyon' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương tiện/cách thức (edat tümleci). Nguyên âm cuối của 'dejenerasyon' là 'o', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố sẽ là '-la'.
-
"Dejenerasyondan korunmak için kültürel değerlerimize sahip çıkmalıyız."Chúng ta nên bảo vệ các giá trị văn hóa của mình để tránh khỏi sự suy thoái.Hậu tố '-dan' được thêm vào sau 'dejenerasyon' để tạo thành trạng ngữ chỉ nguồn gốc/xuất xứ (dolaylı tümleç). Nguyên âm cuối của 'dejenerasyon' là 'o', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), hậu tố sẽ là '-dan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
