(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deneyimsiz
A2
sıfat A2 Chung

deneyimsiz

[deneyimˈsiz]
người chưa có kinh nghiệm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deneyimsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Herhangi bir konuda bilgisi veya tecrübesi olmayan, bir şeyle tanışmamış veya alışmamış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt về điều gì đó; chưa được giới thiệu hoặc làm quen với điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iş için deneyimsiz birini arıyorlar."

    "Họ đang tìm một người chưa có kinh nghiệm cho công việc này."

  • "Deneyimsiz sürücüler için bu yol çok tehlikeli olabilir."

    "Con đường này có thể rất nguy hiểm cho những người lái xe thiếu kinh nghiệm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

deneyimli(có kinh nghiệm) tecrübeli(từng trải, lão luyện)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'e' trong 'deneyim' có thể biến đổi thành 'a', 'ı', 'i', 'u', 'ü' tùy theo hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) deneyimsiz
O hala deneyimsiz bir şoför.
(Anh ấy vẫn là một tài xế thiếu kinh nghiệm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) deneyimsizi
Patron deneyimsizi işe almak istemedi.
(Ông chủ không muốn thuê người thiếu kinh nghiệm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) deneyimsize
Deneyimsize yardım etmek önemlidir.
(Quan trọng là phải giúp đỡ người thiếu kinh nghiệm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) deneyimsizde
Deneyimsizde potansiyel görmek zor olabilir.
(Có thể khó để thấy tiềm năng ở một người thiếu kinh nghiệm.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) deneyimsizden
Deneyimsizden çok şey beklenmemeli.
(Không nên mong đợi quá nhiều từ một người thiếu kinh nghiệm.)
Plural (Çoğul) deneyimsizler
Deneyimsizler de zamanla öğrenecek.
(Những người thiếu kinh nghiệm cũng sẽ học được theo thời gian.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)