(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deneyimli
B1
Sıfat B1 Tổng quát

deneyimli

/de.neˈjim.li/
có kinh nghiệm trong
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deneyimli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir alanda veya aktivitede uzun süre çalışmış olmaktan kaynaklanan beceri veya bilgiye sahip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể vì bạn đã làm điều đó trong một thời gian dài; có kinh nghiệm trong việc gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bu konuda çok deneyimli."

    "Anh ấy rất có kinh nghiệm trong vấn đề này."

  • "Şirketimiz deneyimli mühendisler arıyor."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm các kỹ sư có kinh nghiệm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tecrübeli(có kinh nghiệm) uzman(chuyên gia)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong từ này. Khi sử dụng với giới từ, thường đi với 'konusunda' (về một vấn đề gì đó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)