(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dengesiz
B1
Sıfat (Adjective) B1 Giao tiếp hàng ngày

dengesiz

/denˈɡe.siz/
lúc thế này, lúc thế khác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dengesiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kararsız, tutarsız, bir öyle bir böyle davranan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thay đổi ý kiến hoặc hành động liên tục; không nhất quán hoặc thiếu quyết đoán; lúc thế này, lúc thế khác; sáng nắng chiều mưa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun dengesiz davranışları beni şaşırtıyor."

    "Hành vi lúc thế này, lúc thế khác của anh ta làm tôi ngạc nhiên."

  • "Ekonomik durum çok dengesiz."

    "Tình hình kinh tế rất thất thường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'dengesiz' là một tính từ, có nghĩa là không ổn định, không cân bằng hoặc không nhất quán. Nó có thể được sử dụng để mô tả người, tình huống hoặc vật thể.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dengesiz
O çok dengesiz bir insan.
(Anh ấy là một người rất thất thường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dengesizi
Dengesizi fark ettim.
(Tôi đã nhận ra kẻ thất thường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dengesize
Dengesize sabırla yaklaşmalısın.
(Bạn phải tiếp cận người thất thường một cách kiên nhẫn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dengesizde
O, dengesizde bile bir denge buluyor.
(Anh ấy tìm thấy sự cân bằng ngay cả trong sự thất thường.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dengesizden
Dengesizden uzak durmak en iyisi.
(Tốt nhất là nên tránh xa người thất thường.)
Plural (Çoğul) dengesizler
Dengesizler genellikle yardım ister.
(Những người thất thường thường cần giúp đỡ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Onun dengesizliğini fark ettim."
    Tôi đã nhận thấy sự thất thường của anh ta/cô ta.
    Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'dengesizlik' (dengesiz + -lik (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + -(i)ni (hậu tố đối cách)). Hòa phối nguyên âm: '-i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'dengesizlik' là 'i'.
  • "Dengesiz davranışlarını anlamakta zorlanıyorum."
    Tôi thấy khó khăn trong việc hiểu những hành vi thất thường của anh ta/cô ta.
    Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'dengesizlik' (dengesiz + -lik (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + -(i)ni (hậu tố đối cách)). Hòa phối nguyên âm: '-i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'dengesizlik' là 'i'.
  • "Dengesizliğini kabul etmiyor."
    Anh ấy/Cô ấy không chấp nhận sự thất thường của mình.
    Hậu tố '-liğini' được thêm vào 'dengesizlik' (dengesiz + -lik (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) + -(i)ni (hậu tố đối cách)). Hòa phối nguyên âm: '-i' được chọn vì nguyên âm cuối của 'dengesizlik' là 'i'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Onun dengesizliğinin sebebi çocukluğunda yaşadığı travmalardır."
    Nguyên nhân của sự bất ổn của anh ấy/cô ấy là những chấn thương đã trải qua trong thời thơ ấu.
    Hậu tố '-liği' (dengesiz + lik + i) được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng chỉ trạng thái 'bất ổn'. '-nin' là hậu tố của thuộc cách, chỉ sự sở hữu của 'sebebi' (nguyên nhân) đối với 'dengesizliği' (sự bất ổn).
  • "Bu şirketin dengesiz yönetim anlayışı iflasa sürükledi."
    Cách quản lý bất ổn của công ty này đã dẫn đến phá sản.
    Hậu tố '-siz' trong 'dengesiz' đã có sẵn, biểu thị sự thiếu ổn định. 'yönetim anlayışı' (cách quản lý) là cụm danh từ, và 'şirketin' (của công ty) ở thuộc cách bổ nghĩa cho cụm này.
  • "Dengesiz bir insanın arkadaşlığı güven vermez."
    Tình bạn của một người không ổn định không tạo được sự tin tưởng.
    Từ 'dengesiz' ở đây không biến đổi, tuy nhiên nó đang bổ nghĩa cho 'insan' (người) và thuộc sở hữu của 'arkadaşlığı' (tình bạn). Vì vậy, đây vẫn là một ví dụ của tamlayan durumu.
Thể sai khiến
  • "Onun dengesiz davranışları beni çok güldürdü."
    Những hành vi thất thường của anh ta làm tôi cười rất nhiều.
    Hậu tố '-siz' trong 'dengesiz' chỉ tính chất không có sự cân bằng. Hậu tố '-ler' (số nhiều) được lược bỏ vì nó bổ nghĩa cho 'davranışları' chứ không phải 'dengesiz'. 'davranışları' ở đây đã được biến đổi để phù hợp ngữ pháp. Động từ 'gülmek' (cười) được thêm hậu tố '-dür' (Ettirgen Çatı) để biểu thị ý 'làm cho cười'.
  • "Patron, dengesizliğiyle tanınan bir çalışanı işten attırdı."
    Ông chủ đã cho sa thải một nhân viên nổi tiếng với tính khí thất thường của mình.
    Từ 'dengesizlik' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lik' (tạo danh từ trừu tượng) vào 'dengesiz'. Động từ 'atmak' (ném, đuổi) được thêm hậu tố '-dır' (Ettirgen Çatı) để biểu thị ý 'cho đuổi việc'.
  • "Bu kadar dengesizce konuşması beni şaşırttı."
    Việc anh ta nói năng thiếu cân nhắc như vậy đã khiến tôi ngạc nhiên.
    Trạng từ 'dengesizce' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ce' (chỉ cách thức, trạng thái) vào 'dengesiz'. Động từ 'şaşırmak' (ngạc nhiên) được thêm hậu tố '-t' (Ettirgen Çatı) để biểu thị ý 'làm cho ngạc nhiên'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun dengesizliği, ilişkilerinde sorunlara yol açtı."
    Sự thất thường của anh ấy đã gây ra vấn đề trong các mối quan hệ của anh ấy.
    Thêm hậu tố '-liği' (hậu tố trừu tượng hóa) vào 'dengesiz' để tạo thành danh từ chỉ tính chất 'dengesizlik'. Sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-i' (dengesizliği) để chỉ sự thất thường của 'anh ấy/cô ấy'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e, i -> i).
  • "Bu adamın dengesiz davranışları, herkesi şaşırttı."
    Những hành vi thất thường của người đàn ông này đã khiến mọi người ngạc nhiên.
    Sử dụng 'dengesiz' ở dạng tính từ để bổ nghĩa cho 'davranışları' (hành vi). 'dengesiz davranışları' là một cụm danh từ xác định, với 'adamın' đóng vai trò là danh từ sở hữu cách (người đàn ông).
  • "Politikacının dengesiz açıklamaları, kamuoyunda büyük tepki yarattı."
    Những tuyên bố thất thường của chính trị gia đã gây ra phản ứng dữ dội trong dư luận.
    Sử dụng 'dengesiz' ở dạng tính từ để bổ nghĩa cho 'açıklamaları' (tuyên bố). 'Politikacının dengesiz açıklamaları' là một cụm danh từ xác định, với 'politikacının' đóng vai trò là danh từ sở hữu cách (của chính trị gia).
Hậu tố sở hữu
  • "Biliyorum o tam bir baş belası ama o benim dengesizim, ona zarar gelmesine izin vermem."
    Tôi biết anh ta đúng là một kẻ rắc rối, nhưng anh ta là 'người thất thường của tôi', tôi sẽ không để ai làm hại anh ta.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-im' được thêm vào từ 'dengesiz'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, vì nguyên âm cuối của 'dengesiz' là 'i' nên hậu tố là '-im'.
  • "Sizin dengesiziniz yine koridorda bağırarak ortalığı karıştırdı, lütfen onu kontrol edin."
    Người thất thường của các bạn lại gây náo loạn bằng cách la hét ở hành lang rồi, làm ơn hãy kiểm soát anh ta.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số nhiều '-iniz' được thêm vào sau 'dengesiz'. Vì nguyên âm cuối là 'i', hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm thành '-iniz'.
  • "Müdür, projedeki gecikmeden dolayı bölümün dengesizini suçladı ama aslında sorun başkaydı."
    Giám đốc đã đổ lỗi cho người thất thường của bộ phận vì sự chậm trễ của dự án, nhưng thực ra vấn đề lại nằm ở chỗ khác.
    Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' được thêm vào sau từ 'dengesiz' (trong cụm 'bölümün dengesizi' - người thất thường CỦA bộ phận). Do nguyên âm cuối của 'dengesiz' là 'i' nên hậu tố phải là '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)