istikrarlı
/is.tik.rarˈɫɯ/
ổn định
Orta (B1)
Anlam "istikrarlı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Değişmeyen, kararlı, sürekli olan, sağlam ve güvenilir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
ổn định, vững chắc, không dễ thay đổi hoặc thất bại; được thiết lập vững chắc
Örnekler (Ví dụ)
"Ülkenin ekonomisi istikrarlı bir şekilde büyüyor."
"Nền kinh tế của đất nước đang tăng trưởng một cách ổn định."
"İlişkilerimiz istikrarlı ve uzun süreli."
"Mối quan hệ của chúng ta ổn định và lâu dài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha istikrarlı |
Bu şirket diğerlerinden daha istikrarlı.
(Công ty này ổn định hơn những công ty khác.) |
| Superlative (En) | en istikrarlı |
Bu, piyasadaki en istikrarlı şirket.
(Đây là công ty ổn định nhất trên thị trường.) |
| Intensified (Pekiştirme) | ıpıstikrarlı (Không phổ biến) |
Bu hükümet ıpıstikrarlı bir politika izliyor. (Không phổ biến, ít dùng)
(Chính phủ này đang theo đuổi một chính sách cực kỳ ổn định. (Không phổ biến, ít dùng)) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
