(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deniz
A1
isim A1 Địa lý, Khoa học môi trường

deniz

/deˈniz/
biển
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "deniz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeryüzünün büyük bölümünü kaplayan, genellikle tuzlu su kütlesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin üç tarafı denizlerle çevrilidir."

    "Ba mặt của Thổ Nhĩ Kỳ được bao quanh bởi biển."

  • "Yazın denize girmeyi çok severim."

    "Tôi rất thích đi biển vào mùa hè."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

umman(đại dương)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) deniz
Deniz çok güzel.
(Biển rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) denizi
Denizi seviyorum.
(Tôi yêu biển.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) denize
Denize gidelim.
(Chúng ta hãy đi ra biển.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) denizde
Denizde yüzmek harika.
(Bơi ở biển thật tuyệt vời.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) denizden
Denizden geliyorum.
(Tôi đến từ biển.)
Plural (Çoğul) denizler
Türkiye'de birçok denizler var.
(Có rất nhiều biển ở Thổ Nhĩ Kỳ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her yaz denize giderim."
    Tôi đi biển vào mỗi mùa hè.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'deniz' thành 'denize' vì đây là hướng cách (dative case), chỉ hướng di chuyển đến biển. Động từ 'giderim' chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "O, sabahları deniz kenarında yürür."
    Anh/Cô ấy đi bộ dọc bờ biển vào mỗi buổi sáng.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'deniz' thành 'denizin' rồi thêm '-kenar' (bờ biển). '-in' là hậu tố sở hữu cách (genitive case), chỉ 'bờ của biển'. Động từ 'yürür' chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Balıklar denizde yaşar."
    Cá sống ở biển.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'deniz' thành 'denizde' vì đây là vị trí cách (locative case), chỉ vị trí 'ở biển'. Động từ 'yaşar' chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman).
Thể sai khiến
  • "Çocuklar denizi yüzdürüyorlar."
    Bọn trẻ đang cho biển bơi (Tức là, đang thả đồ chơi bơi trên biển).
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'deniz' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Hậu tố '-dür' thêm vào gốc động từ 'yüz' để tạo thể sai khiến (ettirgen çatı), có nghĩa là 'làm cho ai đó/cái gì đó bơi'.
  • "Balıkçılar denizi kirlettiriyorlar."
    Những người đánh cá đang làm ô nhiễm biển.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'deniz' để tạo tân ngữ xác định. Hậu tố '-et' thêm vào gốc động từ 'kir' để tạo thể sai khiến, có nghĩa là 'làm cho cái gì đó bị ô nhiễm'.
  • "Turistler denizi fotoğraflattırıyorlar."
    Khách du lịch đang chụp ảnh biển (tức là nhờ ai đó chụp ảnh họ ở biển).
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'deniz' để tạo tân ngữ xác định. Hậu tố '-at' thêm vào gốc động từ 'fotoğraf' để tạo thể sai khiến, có nghĩa là 'làm cho ai đó chụp ảnh'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Balıkçı denize bakarak ağlarını tamir etti."
    Người đánh cá sửa lưới của mình bằng cách nhìn ra biển.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'deniz' trong câu này. 'Denize' là trạng ngữ chỉ phương hướng (về phía biển), hậu tố '-e' được thêm vào vì nguyên âm cuối là 'i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ). '-erek' là hậu tố động trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'tamir etti' (sửa chữa) được thực hiện.
  • "Martılar denizde uçarak balık avlıyor."
    Những con mòng biển bắt cá bằng cách bay trên biển.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'deniz' trong câu này. 'Denizde' là trạng ngữ chỉ nơi chốn (trên biển), hậu tố '-de' được thêm vào vì nguyên âm cuối là 'i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ). '-erek' là hậu tố động trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'avlıyor' (bắt cá) được thực hiện.
  • "Çocuklar denizi seyrederek mutlu oldular."
    Bọn trẻ đã trở nên hạnh phúc bằng cách ngắm biển.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'deniz' trong câu này. 'Denizi' là tân ngữ xác định, hậu tố '-i' được thêm vào vì nguyên âm cuối là 'i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ). '-erek' là hậu tố động trạng từ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'mutlu oldular' (trở nên hạnh phúc) được thực hiện.
Giới từ (Hậu từ)
  • "İstanbul'dan deniz kenarına kadar yürüdük."
    Chúng tôi đã đi bộ từ Istanbul đến bờ biển.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'deniz kenarı' để chỉ nơi xuất phát (từ biển), và '-e' được thêm vào 'deniz kenarı' để chỉ phương hướng (đến biển).
  • "Denizsiz bir hayat düşünemiyorum."
    Tôi không thể tưởng tượng một cuộc sống không có biển.
    Hậu tố '-siz' được thêm vào 'deniz' để tạo thành 'denizsiz', có nghĩa là 'không có biển'. Hậu tố này chỉ sự thiếu vắng hoặc phủ định.
  • "Arkadaşım deniz yoluyla İtalya'ya gitti."
    Bạn tôi đã đi Ý bằng đường biển.
    Hậu tố '-yla' (biến thể của '-ile') được thêm vào 'deniz' để chỉ phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động (bằng đường biển).
Thể phản thân
  • "Çocuklar denizde yıkandılar."
    Bọn trẻ đã tắm ở biển.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'deniz' để chỉ địa điểm (ở/tại biển). Sau đó, động từ 'yıkan-' (tắm) nhận hậu tố '-dı' (quá khứ) và '-lar' (số nhiều ngôi thứ ba), '-n-' là thể phản thân.
  • "Balıklar denizde saklanıyorlar."
    Những con cá đang trốn trong biển.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'deniz' để chỉ địa điểm (trong biển). Động từ 'saklan-' (trốn) ở thì hiện tại tiếp diễn với hậu tố '-ıyor' và ngôi thứ 3 số nhiều '-lar'.
  • "Martılar denize doğru dalıyorlar."
    Những con mòng biển đang lao xuống biển.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'deniz' để chỉ phương hướng (hướng đến biển). Động từ 'dal-' (lao) nhận hậu tố '-ıyor' (hiện tại tiếp diễn) và '-lar' (số nhiều ngôi thứ ba), '-n-' là thể phản thân.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere denizin ne kadar derin olduğunu sordu."
    Giáo viên đã hỏi các học sinh biển sâu đến mức nào.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'deniz' trong trường hợp này. Nó là tân ngữ xác định của 'ne kadar derin olduğunu'. 'Deniz' đứng trước cụm danh từ sở hữu cách.
  • "Annem, ablamın denize gideceğini söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng chị gái tôi sẽ đi biển.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'deniz' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng, diễn tả 'đi đến biển'. Hòa phối nguyên âm: '-e' vì nguyên âm cuối của 'deniz' là 'i'.
  • "Babam, tatilde denizde yüzmek istediğini belirtti."
    Bố tôi nói rằng ông ấy muốn bơi ở biển vào kỳ nghỉ.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'deniz' để tạo thành trạng ngữ chỉ nơi chốn, diễn tả 'ở biển'. Hòa phối nguyên âm: '-de' vì nguyên âm cuối của 'deniz' là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)