detaylı
/de.tajˈɫɯ/
mô tả kỹ lưỡng
Orta (B1)
Anlam "detaylı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bütün ayrıntıları içine alan, ince eleyip sık dokuyan, teferruatlı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn, kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết; toàn diện.
Örnekler (Ví dụ)
"Detaylı bir araştırma yaptılar."
"Họ đã thực hiện một cuộc điều tra kỹ lưỡng."
"Raporu detaylı bir şekilde inceledim."
"Tôi đã xem xét báo cáo một cách chi tiết."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a/ı/o/u' và 'e/i/ö/ü' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
