(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ders
A1
İsim A1 Giáo dục, Học thuật

ders

/deɾs/
bài giảng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ders" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Öğrenim görmek amacıyla yapılan anlatım veya çalışma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bài giảng, buổi diễn thuyết mang tính giáo dục cho một khán giả, đặc biệt là sinh viên trong một trường đại học hoặc cao đẳng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün matematik dersim var."

    "Hôm nay tôi có tiết học toán."

  • "Öğretmenimiz çok iyi ders anlatıyor."

    "Giáo viên của chúng tôi giảng bài rất tốt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)