(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desteklememek
B1
fiil (verb) B1 Tổng quát

desteklememek

[desteklememek]
không ủng hộ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "desteklememek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini onaylamamak, yardım etmemek veya teşvik etmemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hỗ trợ, khuyến khích hoặc chấp thuận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projeyi desteklemiyorum çünkü yeterince iyi planlanmamış."

    "Tôi không ủng hộ dự án này vì nó chưa được lên kế hoạch đủ tốt."

  • "Hükümetin bu kararını desteklemiyorlar."

    "Họ không ủng hộ quyết định này của chính phủ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

desteklemek(ủng hộ) taraftar olmak(ủng hộ, đứng về phía)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'desteklememek' có nghĩa là 'không ủng hộ'. Hãy chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ này. Ví dụ: 'Ben desteklemiyorum' (Tôi không ủng hộ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)