(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şaşkınlık
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày

şaşkınlık

/ʃaʃˈkɯnlɯk/
sự ngạc nhiên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şaşkınlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Beklenmedik bir olay, durum veya şey karşısında duyulan hayret ve şaşkınlık hissi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn ngưỡng mộ, gây ra bởi một điều gì đó đẹp đẽ, bất ngờ, xa lạ hoặc khó hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gökyüzünde aniden beliren parlak ışık, herkeste büyük bir şaşkınlık yarattı."

    "Ánh sáng rực rỡ đột ngột xuất hiện trên bầu trời đã gây ra sự ngạc nhiên lớn cho mọi người."

  • "Onun ani istifası, yönetim kurulunda büyük bir şaşkınlıkla karşılandı."

    "Sự từ chức đột ngột của anh ấy đã được hội đồng quản trị đón nhận với sự ngạc nhiên lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hayret(sự kinh ngạc) şaşma(sự ngạc nhiên)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'şaşkınlık' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u / e-i-ö-ü). Các hậu tố (suffixes) có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şaşkınlık
Onun şaşkınlığı beni eğlendirdi.
(Sự ngạc nhiên của anh ấy làm tôi thích thú.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) şaşkınlığı
Onun şaşkınlığı hiç geçmedi.
(Sự ngạc nhiên của anh ấy không bao giờ biến mất.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) şaşkınlığa
Şaşkınlığa kapılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn bị sốc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) şaşkınlıkta
Şaşkınlıkta donakaldım.
(Tôi chết lặng trong sự ngạc nhiên.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) şaşkınlıktan
Şaşkınlıktan ne diyeceğimi bilemedim.
(Tôi không biết phải nói gì vì quá ngạc nhiên.)
Plural (Çoğul) şaşkınlıklar
Hayatımda birçok şaşkınlıklar yaşadım.
(Tôi đã trải qua rất nhiều điều bất ngờ trong cuộc đời.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)