(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikkatsizlik
B1
İsim B1 Tâm lý học, Y học

dikkatsizlik

[dik.kat.siz.lik]
sự thiếu chú ý
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikkatsizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkatsiz olma durumu; dikkatini vermeme, odaklanamama veya konsantre olamama hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu chú ý; sự thiếu tập trung hoặc mất tập trung.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınavdaki dikkatsizliğim yüzünden birçok soruyu yanlış yaptım."

    "Tôi đã làm sai nhiều câu hỏi trong bài kiểm tra vì sự thiếu chú ý của mình."

  • "Dikkatsizlik sonucu vazoyu kırdı."

    "Cô ấy đã làm vỡ chiếc bình do thiếu chú ý."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)