dikkatli olmak
[ˈdikkɑtli oɫˈmɑk]
cẩn thận
Temel (A2)
Anlam "dikkatli olmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önlem almak, tehlike veya aldatmaya karşı uyanık olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cẩn thận, cảnh giác; đề phòng nguy hiểm hoặc sự lừa dối
Örnekler (Ví dụ)
"Yolda yürürken dikkatli olmalısın."
"Bạn nên cẩn thận khi đi bộ trên đường."
"Dolandırıcılara karşı dikkatli olmak gerekiyor."
"Cần phải cẩn thận với những kẻ lừa đảo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "olmak" (trở thành, thì, là) thường đi kèm với một danh từ hoặc tính từ để tạo thành một cụm động từ. Trong trường hợp này, "dikkatli" (cẩn thận) là tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Köpekten dikkatli ol!"Hãy cẩn thận với con chó!Động từ 'olmak' đã được rút gọn thành 'ol' (thân động từ) vì đây là câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). Hậu tố '-ten' được thêm vào danh từ 'köpek' để tạo thành dạng Ablative/Ayrılma Halı ('köpekten'), chỉ ra đối tượng cần cẩn thận. '-ten' được chọn thay vì '-den' vì 'köpek' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k', và nguyên âm cuối 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Yoldaki çukurlardan dikkatli olun!"Mọi người hãy cẩn thận với những cái hố trên đường!Động từ 'olmak' đã được biến đổi thành 'olun' (thân động từ + hậu tố '-un') vì đây là câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều hoặc trang trọng (siz). Hậu tố '-lardan' được thêm vào danh từ 'çukurlar' (số nhiều của 'çukur') để tạo thành dạng Ablative/Ayrılma Halı ('çukurlardan'), chỉ ra đối tượng cần cẩn thận. '-dan' được chọn thay vì '-den' vì nguyên âm cuối của 'çukurlar' (trước hậu tố '-lar') là 'u', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Phụ âm 'r' không phải phụ âm vô thanh nên dùng '-dan' chứ không phải '-tan'.
-
"Güneşten dikkatli olsun!"Anh ấy/cô ấy hãy cẩn thận với mặt trời!Động từ 'olmak' đã được biến đổi thành 'olsun' (thân động từ + hậu tố '-sun') vì đây là câu mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít (o). Hậu tố '-ten' được thêm vào danh từ 'Güneş' để tạo thành dạng Ablative/Ayrılma Halı ('Güneşten'), chỉ ra đối tượng cần cẩn thận. '-ten' được chọn thay vì '-den' vì 'Güneş' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'ş', và nguyên âm cuối 'e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
