(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özensizlik
B1
isim B1 Chung

özensizlik

/œzensizlik/
tính cẩu thả
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özensizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Özen göstermeme durumu; dikkatsizlik, baştan savmalık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cẩu thả; sự thiếu gọn gàng, cẩn thận hoặc chính xác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun yaptığı işlerdeki özensizlik hemen fark ediliyor."

    "Sự cẩu thả trong công việc của anh ấy dễ dàng bị nhận thấy."

  • "Öğretmen, öğrencinin ödevindeki özensizliği eleştirdi."

    "Giáo viên đã chỉ trích sự cẩu thả trong bài tập về nhà của học sinh."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Öğrencinin ödevindeki özensizliği öğretmeni fark etti."
    Giáo viên nhận thấy sự cẩu thả trong bài tập về nhà của học sinh.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'özensizlik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'özensizlik' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Bu işin özensizliğinin sonuçları çok ağır olabilir."
    Hậu quả của sự cẩu thả trong công việc này có thể rất nghiêm trọng.
    Thêm hậu tố '-i' và '-nin' vào 'özensizlik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). '-i' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm gặp nhau. '-nin' là hậu tố thuộc cách (tamlayan eki).
  • "Şirketin raporlarındaki özensizliğin nedeni yoğunluktan kaynaklanıyor."
    Nguyên nhân của sự cẩu thả trong các báo cáo của công ty là do sự bận rộn.
    Thêm hậu tố '-i' và '-nin' vào 'özensizlik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). '-i' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm gặp nhau. '-nin' là hậu tố thuộc cách (tamlayan eki).
Thể phản thân
  • "O, özensizliğinden arınmak istiyordu."
    Anh ấy muốn tự mình thoát khỏi sự cẩu thả của mình.
    Từ 'özensizlik' đã được biến đổi thành 'özensizliğinden'. Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào, khiến 'k' cuối của từ gốc 'özensizlik' biến âm thành 'ğ' (özensizliği) theo quy tắc biến âm phụ âm. Sau đó, hậu tố đệm '-n-' được thêm vào giữa 'özensizliği' và hậu tố '-den' (tách cách) để phù hợp với hòa phối nguyên âm, tạo thành 'özensizliğinden'. Động từ 'arınmak' (tự thanh lọc, tự làm sạch) là một động từ phản thân.
  • "Projedeki özensizliğinden dolayı kimseye övünmedi."
    Vì sự cẩu thả trong dự án, anh ấy không tự khoe khoang với bất kỳ ai.
    Từ 'özensizlik' đã được biến đổi thành 'özensizliğinden'. Tương tự ví dụ trên, hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) làm 'k' biến âm thành 'ğ' (özensizliği). Sau đó, hậu tố đệm '-n-' và hậu tố '-den' (tách cách, nghĩa là 'vì/do') được thêm vào, tuân thủ hòa phối nguyên âm. Động từ 'övünmek' (tự khoe khoang, tự ca ngợi) là một động từ phản thân.
  • "Kendi özensizliğiyle içsel olarak yüzleşmek zorundaydı."
    Anh ấy phải tự đối mặt với sự cẩu thả của chính mình từ bên trong.
    Từ 'özensizlik' đã được biến đổi thành 'özensizliğiyle'. Hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) làm 'k' của 'özensizlik' biến âm thành 'ğ' (özensizliği). Sau đó, hậu tố đệm '-y-' được thêm vào giữa 'özensizliği' (kết thúc bằng nguyên âm) và hậu tố '-le' (công cụ cách, nghĩa là 'với/bằng'). Hậu tố '-le' tuân thủ hòa phối nguyên âm ('i' -> 'e'). Động từ 'yüzleşmek' (đối mặt, tự đối mặt) là một động từ mang ý nghĩa phản thân/tương hỗ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu projedeki özensizliğin nedeni zaman kısıtlaması."
    Lý do cho sự cẩu thả trong dự án này là do hạn chế về thời gian.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'özensizlik' để chỉ sở hữu (cách sở hữu). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Raporundaki özensizliğe rağmen, fikirlerin çok iyi."
    Mặc dù có sự cẩu thả trong báo cáo của bạn, nhưng những ý tưởng của bạn rất tốt.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'özensizlik' để chỉ hướng, vị trí (cách hướng). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e). Âm đệm 'ğ' (yumuşak ge) được thêm vào do 'k' biến đổi khi theo sau là nguyên âm.
  • "Onun işindeki özensizliği affetmek mümkün değil."
    Không thể tha thứ cho sự cẩu thả trong công việc của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'özensizlik' để chỉ đối tượng trực tiếp (cách đối cách). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)