dinçlik
[dinʧˈlic]
sức cường tráng
Orta (B1)
Anlam "dinçlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güçlü, sağlıklı ve enerjik olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng và hoạt động tình dục tích cực; sự cường tráng nam tính.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlı adam, her sabah yaptığı egzersizler sayesinde dinçliğini koruyor."
"Nhờ các bài tập thể dục mà ông lão vẫn giữ được sự cường tráng mỗi sáng."
"Spor yapmak, sadece fiziksel değil, zihinsel dinçliği de artırır."
"Tập thể thao không chỉ tăng cường sự cường tráng về thể chất mà còn cả về tinh thần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Spor yapmakla dinçliğinize dinçlik katılır."Bằng việc tập thể thao, sự khỏe mạnh của bạn được tăng cường thêm.Hậu tố '-inize' được thêm vào 'dinçlik' để chỉ sở hữu (của bạn). Hậu tố '-e' được thêm vào 'dinçlik' để chỉ hướng (đến sự khỏe mạnh).
-
"Yeterli uyku ile dinçliğe kavuşulur."Người ta đạt được sự khỏe mạnh nhờ ngủ đủ giấc.Hậu tố '-e' được thêm vào 'dinçlik' để chỉ mục đích (đạt đến sự khỏe mạnh).
-
"Sağlıklı beslenme ile dinçlik korunulur."Sự khỏe mạnh được bảo tồn nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.Không có hậu tố nào được thêm vào 'dinçlik' ở đây. 'Dinçlik' đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Spor yapmak, dinçliğe doğru atılan önemli bir adımdır."Tập thể dục là một bước quan trọng hướng tới sự khoẻ mạnh.Thêm hậu tố '-e' (dạng biến đổi của '-a') vào 'dinçlik' thành 'dinçliğe' vì đi sau giới từ 'doğru' (hướng tới). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'e'.
-
"Bu yaşta bu kadar dinçliğin sırrı ne olabilir?"Bí mật của sự khoẻ mạnh đến vậy ở độ tuổi này có thể là gì?Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'dinçlik' thành 'dinçliğin' để chỉ sự sở hữu (của 'dinçlik'). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way): 'i' -> 'i'.
-
"Dinçlikle ilgili her türlü tavsiyeye açığım."Tôi sẵn sàng đón nhận mọi lời khuyên liên quan đến sự khoẻ mạnh.Thêm hậu tố '-le' (dạng biến đổi của '-ile', nghĩa là 'với', 'bằng', 'liên quan đến') vào 'dinçlik' thành 'dinçlikle'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'e'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Annem, bahçede o kadar çok çalıştı ki, dinçliğinin kalmadığını söyledi."Mẹ tôi đã làm việc rất nhiều trong vườn đến nỗi mẹ bảo rằng mẹ không còn chút sức lực nào.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'dinçlik' để chỉ sự 'sức lực' của mẹ, sau đó thêm '-nin' (hậu tố sở hữu cách) vì nó là tân ngữ xác định của 'kalmadığını'.
-
"Doktor, hastalarına dinçliklerini korumaları için düzenli egzersiz yapmalarını tavsiye etmiş."Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân của mình nên tập thể dục thường xuyên để duy trì sự khỏe mạnh của họ.Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'dinçlik' để chỉ 'sự khỏe mạnh' của bệnh nhân (số nhiều), sau đó thêm '-ni' (hậu tố tân cách xác định) vì nó là đối tượng trực tiếp của 'korumaları'.
-
"Dedem, gençliğinde dinçliğinden dolayı dağlarda uzun yürüyüşler yaparmış."Ông tôi hồi trẻ thường đi bộ đường dài trên núi vì sự khỏe mạnh của ông.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'dinçlik' để chỉ 'sự khỏe mạnh' của ông, sau đó thêm '-nden' (hậu tố cách ly) để chỉ nguyên nhân 'vì sự khỏe mạnh'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
