(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enerjik
B1
sıfat B1 Tổng quát

enerjik

/e.neɾˈʒik/
tràn đầy năng lượng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "enerjik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Enerji dolu, canlı ve hareketli olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tràn đầy năng lượng; hăng hái; được tiếp thêm sinh lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sabahları enerjik uyanmak için erken yatıyorum."

    "Tôi đi ngủ sớm để thức dậy tràn đầy năng lượng vào buổi sáng."

  • "Bu şarkı beni çok enerjik hissettiriyor."

    "Bài hát này khiến tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Enerjik' là một từ mượn từ tiếng Pháp và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)