ferahlık
[feˈɾahɫɯk]
sự tươi mát
Orta (B1)
Anlam "ferahlık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ferah olma durumu, iç açıcı ve dinlendirici nitelik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.
Örnekler (Ví dụ)
"Deniz kenarında oturmak bana büyük bir ferahlık veriyor."
"Ngồi bên bờ biển mang lại cho tôi một sự tươi mát lớn."
"Bu serinletici içecek, sıcak yaz günlerinde ferahlık sağlıyor."
"Đồ uống giải khát này mang lại sự tươi mát trong những ngày hè nóng bức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ hoặc câu ghép.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ferahlık |
Bu odada ferahlık hissediyorum.
(Tôi cảm thấy sự thoáng đãng trong căn phòng này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ferahlığı |
Ferahlığı içimde hissettim.
(Tôi cảm nhận được sự thư thái trong lòng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ferahlığa |
Ferahlığa ihtiyacım var.
(Tôi cần sự thư giãn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ferahlıkta |
Ferahlıkta huzur buldum.
(Tôi tìm thấy sự bình yên trong sự thư thái.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ferahlıktan |
Bu ilaç ferahlıktan daha fazlasını sağlıyor.
(Loại thuốc này mang lại nhiều hơn là sự thư giãn.) |
| Plural (Çoğul) | ferahlıklar |
Hayatta birçok ferahlıklar vardır.
(Có rất nhiều niềm vui trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
