(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yorucu
B1
Sıfat B1 Chung

yorucu

/jo.ɾu.dʒu/
gây mệt mỏi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yorucu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kişiyi fiziksel veya zihinsel olarak bitkin düşüren, dinlenme ihtiyacı hissettiren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc cần nghỉ ngơi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu uzun ve yorucu bir gündü."

    "Đó là một ngày dài và mệt mỏi."

  • "Yorucu bir işim var."

    "Tôi có một công việc mệt mỏi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bezdirici(gây khó chịu, làm bực mình) tüketici(hao tổn, tiêu hao)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' và 'ü' có thể thay đổi tùy theo gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yorucu
Bu çok yorucu bir gün oldu.
(Đây là một ngày rất mệt mỏi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yorucuyu
Yorucuyu atlatmak için dinlenmelisin.
(Bạn nên nghỉ ngơi để vượt qua sự mệt mỏi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yorucuya
Yorucuya rağmen işi bitirdi.
(Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yorucuda
Yorucuda bile gülümsemeye devam etti.
(Ngay cả trong sự mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục mỉm cười.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yorucudan
Yorucudan sonra rahatlamak istiyorum.
(Tôi muốn thư giãn sau sự mệt mỏi.)
Plural (Çoğul) yorucular
Bu yorucular beni çok etkiledi.
(Những điều mệt mỏi này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)