dinmek
[dinˈmek]
tạnh (mưa)
Orta (B1)
Anlam "dinmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Şiddeti azalmak, durmak, kesilmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giảm bớt về cường độ; dừng lại hoặc giảm đi.
Örnekler (Ví dụ)
"Yağmur dindiğinde dışarı çıkacağız."
"Khi mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài."
"Ağrısı biraz dindi."
"Cơn đau của anh ấy/cô ấy đã giảm bớt một chút."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'dinmek' thường được sử dụng với các hiện tượng thời tiết hoặc các tình huống có tính chất giảm dần, ngừng lại. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yağmur dinmeyince eve girmedik."Chúng tôi đã không vào nhà cho đến khi mưa tạnh.Hậu tố '-meyince' được thêm vào gốc 'din-' của động từ 'dinmek' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ hành động 'vào nhà' xảy ra sau khi 'mưa tạnh'. '-me' là hậu tố phủ định động từ (negative verb suffix), '-yince' là hậu tố của zarf-fiil (adverbial participle).
-
"Rüzgar dinince denize açılacağız."Chúng ta sẽ ra khơi khi gió lặng.Hậu tố '-ince' được thêm vào gốc 'din-' của động từ 'dinmek' để tạo thành trạng từ thời gian, chỉ hành động 'ra khơi' sẽ xảy ra sau khi 'gió lặng'.
-
"Hava kararınca fırtına dininceye kadar bekledik."Chúng tôi đã đợi cho đến khi trời tối và bão tan.Hậu tố '-inceye kadar' được thêm vào gốc 'din-' của động từ 'dinmek' để tạo thành cụm trạng từ thời gian, chỉ sự chờ đợi kéo dài cho đến khi 'bão tan'. Hậu tố '-ye' là âm đệm (buffer) và '-e kadar' mang nghĩa 'cho đến khi'.
Thì Tương lai
-
"Yağmur yarına kadar dinecek."Mưa sẽ tạnh cho đến ngày mai.Thêm hậu tố '-ecek' vì đây là thì tương lai (Gelecek Zaman) và chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Nguyên âm cuối cùng là 'e', nên chọn '-ecek' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Rüzgar akşama doğru dinecek mi?"Liệu gió có dịu bớt vào buổi tối không?Thêm hậu tố '-ecek' (thì tương lai) và '-mi' (câu hỏi). Nguyên âm cuối cùng là 'e', nên chọn '-ecek' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Fırtına sabaha karşı dineceğini umuyorum."Tôi hy vọng bão sẽ dịu bớt vào sáng sớm.Thêm hậu tố '-eceğini' vì 'dinmek' là tân ngữ của 'umuyorum' (tôi hy vọng) và cần chia ở dạng xác định cho thì tương lai. '-ecek' chỉ thì tương lai, '-i' là âm đệm, '-ni' là đuôi tân tố xác định (belirtme hal eki), và '-i' được chọn vì nguyên âm cuối là 'e' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
