(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disiplin
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Quản lý

disiplin

/di.sipˈlin/
kỷ luật
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "disiplin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli kurallara veya davranış kurallarına uymayı öğretmek için yapılan eğitim; bu kurallara uyma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỷ luật; sự rèn luyện để tuân thủ các quy tắc hoặc một bộ quy tắc ứng xử, sử dụng hình phạt để sửa chữa sự không tuân thủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Askerde disiplin çok önemlidir."

    "Kỷ luật rất quan trọng trong quân đội."

  • "Çocuklara küçük yaşta disiplin aşılanmalıdır."

    "Kỷ luật nên được thấm nhuần cho trẻ em từ khi còn nhỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düzen(Trật tự) intizam(Nề nếp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc liên quan đến tổ chức.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) disiplin
Okulda disiplin önemlidir.
(Kỷ luật rất quan trọng ở trường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) disiplini
Öğretmen disiplini sağladı.
(Giáo viên đã đảm bảo kỷ luật.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) disipline
Disipline uymak zorundayız.
(Chúng ta phải tuân theo kỷ luật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) disiplinde
Disiplinde başarıya ulaşılır.
(Thành công đạt được trong kỷ luật.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) disiplinden
Disiplinden sapmamalıyız.
(Chúng ta không nên đi chệch khỏi kỷ luật.)
Plural (Çoğul) disiplinler
Farklı disiplinler bir araya geldi.
(Các lĩnh vực khác nhau đã cùng nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)