(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dizginsiz
B2
sıfat B2 Tính cách/Hành vi

dizginsiz

/dizˈɡinsiz/
không kiềm chế
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dizginsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sınırlandırılmamış veya kontrol edilmemiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dizginsiz bir öfkeyle bağırmaya başladı."

    "Anh ta bắt đầu hét lên với một cơn giận không kiềm chế."

  • "Dizginsiz harcamalar şirketin iflasına yol açtı."

    "Việc chi tiêu không kiềm chế đã dẫn đến sự phá sản của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dizginsiz
Dizginsiz bir öfkeyle bağırdı.
(Anh ta hét lên với một cơn giận dữ không kiềm chế.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dizginsizi
Dizginsizi kontrol etmek zordu.
(Rất khó để kiểm soát cái không kiềm chế.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dizginsize
Dizginsize karşı bir önlem almak gerekiyor.
(Cần phải có một biện pháp đối phó với cái không kiềm chế.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dizginsizde
Dizginsizde bir tehlike var.
(Có một mối nguy hiểm trong cái không kiềm chế.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dizginsizden
Dizginsizden uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa cái không kiềm chế.)
Plural (Çoğul) dizginsizler
Dizginsizler her zaman sorun yaratır.
(Những thứ không kiềm chế luôn gây ra vấn đề.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)