kesinlik
/ke.sinˈlic/
sự chắc chắn tuyệt đối
Orta (B1)
Anlam "kesinlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Şüpheye yer bırakmayan, tartışmasız, tam bir doğruluk veya inanç hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chắc chắn hoàn toàn, sự tin tưởng tuyệt đối rằng điều gì đó là đúng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konuda tam bir kesinliğe sahip olmak istiyorum."
"Tôi muốn có sự chắc chắn tuyệt đối về vấn đề này."
"Onun dürüstlüğünden kesinlikle eminim."
"Tôi hoàn toàn chắc chắn về sự trung thực của anh ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kesinlik |
Bu kararın kesinliği tartışmalı.
(Tính chắc chắn của quyết định này còn gây tranh cãi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kesinliği |
Projenin kesinliği henüz sağlanamadı.
(Tính chắc chắn của dự án vẫn chưa được đảm bảo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kesinliğe |
Kesinliğe ulaşmak zaman alabilir.
(Để đạt được sự chắc chắn có thể mất thời gian.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kesinlikte |
Bu konuda kesinlikte bir bilgi yok.
(Không có thông tin nào chắc chắn về vấn đề này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kesinlikten |
Kesinlikten uzak bir tahmin yapıldı.
(Một dự đoán xa rời sự chắc chắn đã được đưa ra.) |
| Plural (Çoğul) | kesinlikler |
Hayatta kesinlikler nadirdir.
(Sự chắc chắn hiếm khi xảy ra trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kararın kesinliğine inanabiliyorum."Tôi có thể tin vào tính chắc chắn của quyết định này.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách - thuộc về) và '-e' (hướng cách - chỉ phương hướng) vào 'kesinlik'. '-in' được thêm vào vì đây là sở hữu cách của 'karar' (quyết định). '-e' được thêm vào vì 'inanmak' (tin) thường đi với hướng cách.
-
"Onun kesinliğinden şüphe duyabileceğimi sanmıyorum."Tôi không nghĩ rằng tôi có thể nghi ngờ về sự chắc chắn của anh ấy/cô ấy.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách - thuộc về) vào 'kesinlik'. '-in' được thêm vào vì đây là sở hữu cách của 'o' (anh ấy/cô ấy).
-
"Bu konudaki kesinliğimizle başarılı olabileceğiz."Chúng ta sẽ có thể thành công nhờ sự chắc chắn của mình trong vấn đề này.Thêm hậu tố '-imiz' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng ta) và '-le' (cách công cụ - bằng, nhờ) vào 'kesinlik'. '-imiz' được thêm vào để chỉ sự sở hữu của 'biz' (chúng ta). '-le' được thêm vào để chỉ phương tiện đạt được thành công.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu kararın kesinliğinden şüphem yok."Tôi không nghi ngờ gì về tính chắc chắn của quyết định này.Hậu tố '-lik' biến danh từ gốc thành danh từ trừu tượng. Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách (của). Hậu tố '-den' là hậu tố xuất phát cách (từ).
-
"Onun kesinliğinden dolayı herkes ona güveniyor."Vì sự chắc chắn của anh ấy/cô ấy, mọi người đều tin tưởng anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-lik' biến danh từ gốc thành danh từ trừu tượng. Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách (của). Hậu tố '-den' là hậu tố xuất phát cách (vì, do).
-
"Bu konudaki kesinliğinden etkilendim."Tôi đã bị ấn tượng bởi sự chắc chắn của anh ấy/cô ấy về vấn đề này.Hậu tố '-lik' biến danh từ gốc thành danh từ trừu tượng. Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách (của). Hậu tố '-den' là hậu tố xuất phát cách (bởi).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Sonuçların kesinliğine inanınca rahatladım."Khi tin vào sự chắc chắn của các kết quả, tôi đã cảm thấy nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách số nhiều) và '-e' (hậu tố cách hướng cách) vào 'kesinlik' để chỉ sự chắc chắn của các kết quả và chỉ hướng đến sự tin tưởng. Nguyên âm cuối của 'kesinlik' là 'k' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e-i-ö-ü) -> e, và quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u) -> a, (e-i-ö-ü) -> e. Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Delillerin kesinliğinden şüphe duyunca soruşturmayı derinleştirdiler."Khi nghi ngờ về tính xác thực của các bằng chứng, họ đã đào sâu cuộc điều tra.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách số nhiều) và '-den' (hậu tố cách ly cách) vào 'kesinlik' để chỉ sự chắc chắn của các bằng chứng và chỉ nguồn gốc của sự nghi ngờ. Nguyên âm cuối của 'kesinlik' là 'k' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e-i-ö-ü) -> e, và quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u) -> a, (e-i-ö-ü) -> e. Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Kararın kesinliğine uyanınca itiraz etmeyi bıraktılar."Khi nhận ra tính quyết đoán của quyết định, họ đã ngừng kháng cáo.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách số nhiều) và '-e' (hậu tố cách hướng cách) vào 'kesinlik' để chỉ tính quyết đoán của quyết định và chỉ hướng đến hành động nhận ra. Nguyên âm cuối của 'kesinlik' là 'k' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm loại nhỏ (e-i-ö-ü) -> e, và quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u) -> a, (e-i-ö-ü) -> e. Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
Hậu tố sở hữu
-
"Onun bu konudaki kesinliği beni şaşırttı."Sự chắc chắn của anh ấy về vấn đề này đã khiến tôi ngạc nhiên.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'kesinlik' để tạo thành 'kesinliği', đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun kesinliği - sự chắc chắn của anh ấy/cô ấy/nó). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Bu kararın kesinliğine inanıyorum."Tôi tin vào tính xác thực của quyết định này.Hậu tố '-e' (hướng cách) đã được thêm vào 'kesinliği' (đã sở hữu), tạo thành 'kesinliğine'. Âm 'n' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm 'i' và 'e'. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
-
"Öğretmenin kesinlik anlayışı çok katı."Quan điểm của giáo viên về sự chắc chắn rất nghiêm khắc.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'kesinlik' trong trường hợp này. Tuy nhiên, cấu trúc 'öğretmenin kesinlik anlayışı' thể hiện mối quan hệ sở hữu (quan điểm về sự chắc chắn của giáo viên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
