(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolgu macunu
B1
noun B1 Nhiều lĩnh vực (Xây dựng, Hóa học, Thực phẩm,...)

dolgu macunu

[doɫˈɡu maˈdʒunu]
chất làm kín
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dolgu macunu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gözenekli veya çatlak bir yüzeyi kapatmak için kullanılan madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để bịt kín một bề mặt có lỗ chân lông hoặc vết nứt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarlardaki çatlakları dolgu macunu ile kapattım."

    "Tôi đã trám các vết nứt trên tường bằng chất làm kín."

  • "Bu dolgu macunu su geçirmezdir, bu yüzden banyoda kullanabilirsiniz."

    "Chất làm kín này không thấm nước, vì vậy bạn có thể sử dụng nó trong phòng tắm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này bao gồm hai từ riêng biệt: 'dolgu' (chất làm đầy) và 'macun' (bột bả, mastic). Không có hòa hợp nguyên âm đặc biệt cần lưu ý ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Duvarlardaki çatlakları dolgu macunuyla kapattım."
    Tôi đã trám các vết nứt trên tường bằng bột trét.
    Thêm hậu tố '-yla' (bằng, với) vào 'dolgu macunu' để biểu thị phương tiện thực hiện hành động. 'u' -> 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm đi liền nhau. Hậu tố '-yla' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Bu eski binanın her yerinde dolgu macununun kokusu var."
    Có mùi bột trét ở khắp mọi nơi trong tòa nhà cũ này.
    Thêm hậu tố '-nun' (của) vào 'dolgu macunu' để biểu thị sở hữu. Hậu tố '-nun' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ. 'u' -> 'n' là âm đệm để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Dolgu macununu kullanmadan önce iyice karıştırın."
    Hãy trộn kỹ bột trét trước khi sử dụng.
    Thêm hậu tố '-nu' (đối cách - accusative) vào 'dolgu macunu' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Hậu tố '-nu' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu eski sandalyenin üzerindeki çatlakları dolgu macunuyla kapatabilirim."
    Tôi có thể trám những vết nứt trên chiếc ghế cũ này bằng keo trám.
    Hậu tố '-yla' (với) được thêm vào 'dolgu macunu' để chỉ phương tiện sử dụng. 'Kapatabilirim' sử dụng '-ebil' để diễn tả khả năng và hậu tố ngôi thứ nhất số ít '-im'.
  • "Duvar çok pürüzlü, dolgu macununu kullanabilir miyiz?"
    Bức tường rất gồ ghề, chúng ta có thể sử dụng keo trám không?
    Từ 'dolgu macunu' ở dạng nguyên thể, vì nó là tân ngữ xác định trong câu hỏi. 'Kullanabilir miyiz?' sử dụng '-ebil' để diễn tả khả năng và hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều '-yiz' (trong câu hỏi).
  • "Usta, bu arabanın kaportasındaki hasarı dolgu macunuyla giderebileceğini söyledi."
    Người thợ nói rằng anh ấy có thể sửa chữa thiệt hại trên mui xe ô tô này bằng keo trám.
    Hậu tố '-yla' (với) được thêm vào 'dolgu macunu' để chỉ phương tiện sử dụng. 'Giderebileceğini' sử dụng '-ebil' để diễn tả khả năng, '-ecek' để tạo tính từ (rằng anh ấy có thể) và hậu tố sở hữu '-ini' (rằng anh ấy có khả năng đó).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Duvarlardaki çatlaklar dolgu macununda giderildi."
    Những vết nứt trên tường đã được sửa chữa bằng keo trét.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'dolgu macunu' để chỉ vị trí (ở trong keo trét). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'u' -> 'u' nên dùng 'u' trong hậu tố. Do 'n' là phụ âm cuối nên không có biến âm phụ âm.
  • "Arabanın kaportasındaki ezikler dolgu macununda ustaca kapatıldı."
    Những vết móp trên nắp capo của xe hơi đã được che lấp một cách khéo léo bằng keo trét.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'dolgu macunu' để chỉ vị trí (ở trong keo trét). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'u' -> 'u' nên dùng 'u' trong hậu tố. Do 'n' là phụ âm cuối nên không có biến âm phụ âm.
  • "Model uçaktaki boşluklar dolgu macununda kapatılıyor."
    Những khoảng trống trên chiếc máy bay mô hình đang được lấp đầy bằng keo trét.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'dolgu macunu' để chỉ vị trí (ở trong keo trét). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'u' -> 'u' nên dùng 'u' trong hậu tố. Do 'n' là phụ âm cuối nên không có biến âm phụ âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Duvarın çatlaklarını dolgu macunuyla kapatmışlar."
    Họ đã trám các vết nứt trên tường bằng bột trét.
    Thêm hậu tố '-yla' (với) vào 'dolgu macunu' để biểu thị phương tiện, công cụ được sử dụng. Hậu tố '-yla' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), vì nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u' nên chọn 'a'. '-y' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Sanırım, arabanın üzerindeki çizikleri dolgu macunuyla gidermiş."
    Tôi nghĩ rằng anh ta đã xóa các vết xước trên xe bằng bột trét.
    Thêm hậu tố '-yla' (với) vào 'dolgu macunu' để biểu thị phương tiện, công cụ được sử dụng. Hậu tố '-yla' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), vì nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u' nên chọn 'a'. '-y' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Eski tekneyi dolgu macunuyla onarmışlar, ama pek sağlam görünmüyor."
    Họ đã sửa chiếc thuyền cũ bằng bột trét, nhưng nó trông không chắc chắn lắm.
    Thêm hậu tố '-yla' (với) vào 'dolgu macunu' để biểu thị phương tiện, công cụ được sử dụng. Hậu tố '-yla' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E), vì nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u' nên chọn 'a'. '-y' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Usta, duvarlardaki çatlakları dolgu macunuyla dolduruyor."
    Người thợ đang trám các vết nứt trên tường bằng bột trét.
    Thêm hậu tố '-y-': Âm đệm để tránh 2 nguyên âm gặp nhau. Thêm hậu tố '-la': Hậu tố 'ile' (bằng, với) được rút gọn thành '-la' theo hòa phối nguyên âm (a). Động từ 'doldurmak' (trám) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
  • "Arabamın üzerindeki küçük çizikleri dolgu macunuyla kapatıyorum."
    Tôi đang che những vết xước nhỏ trên xe của tôi bằng bột trét.
    Thêm hậu tố '-y-': Âm đệm để tránh 2 nguyên âm gặp nhau. Thêm hậu tố '-la': Hậu tố 'ile' (bằng, với) được rút gọn thành '-la' theo hòa phối nguyên âm (a). Động từ 'kapatmak' (che) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
  • "Bu dolgu macununun kuruması biraz zaman alıyor."
    Bột trét này cần một chút thời gian để khô.
    Thêm hậu tố '-nun': Hậu tố sở hữu cách (của), hòa phối nguyên âm (u). 'Dolgu macunu' trở thành 'dolgu macununun' (của bột trét). Động từ 'almak' (cần, lấy) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Duvarlardaki çatlakları dolgu macunuyla kapattım."
    Tôi đã trám các vết nứt trên tường bằng bột trám.
    Hậu tố '-yLa' được thêm vào 'dolgu macunu' để chỉ phương tiện (instrumental case). Nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u', nên '-yLa' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u -> u/ı). 'y' là âm đệm (buffer letter) vì sau đó là hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Bu eski binanın her yerinde dolgu macununun kokusu var."
    Khắp tòa nhà cũ này có mùi bột trám.
    Hậu tố '-nUn' (sở hữu cách/genitive case) được thêm vào 'dolgu macunu' để chỉ sự sở hữu (mùi CỦA bột trám). Nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u', nên '-nUn' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u -> u/ı).
  • "Dolgu macununu nereye koyacağımı bilmiyorum."
    Tôi không biết nên để bột trám ở đâu.
    Hậu tố '-nU' (đối cách/accusative case) được thêm vào 'dolgu macunu' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Nguyên âm cuối của 'dolgu macunu' là 'u', nên '-nU' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u -> u/ı). 'n' là âm đệm (buffer letter) vì sau đó là hậu tố chỉ đối cách.
(Vị trí vocab_tab4_inline)