(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mastik
B1
isim B1 Xây dựng, sửa chữa nhà cửa

mastik

/masˈtik/
keo trám
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mastik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Su geçirmez bir yalıtım malzemesi, yapı ve borulardaki bağlantı yerlerini veya ek yerlerini sızdırmaz hale getirmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật liệu trám kín chống thấm nước, được sử dụng để bịt kín các mối nối hoặc đường nối trong cấu trúc và đường ống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Tesisatçı, boru bağlantılarını mastikle kapattı."

    "Người thợ sửa ống nước đã bịt kín các mối nối ống bằng keo trám."

  • "Pencerelerin etrafına mastik uygulayarak su sızıntısını önledik."

    "Chúng tôi đã ngăn chặn sự rò rỉ nước bằng cách bôi keo trám xung quanh cửa sổ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Khi sử dụng như một thành phần của hợp chất, cần chú ý đến quy tắc hòa âm nguyên âm để tạo ra các hậu tố chính xác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mastik
Dolapta bir kutu mastik var.
(Có một hộp mastik trong tủ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mastiği
Duvarlardaki mastiği kazıdık.
(Chúng tôi đã cạo lớp mastik trên tường.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mastiğe
Mastiğe biraz su ekledim.
(Tôi đã thêm một ít nước vào mastik.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mastikte
Mastikte bazı yabancı maddeler var.
(Có một số chất lạ trong mastik.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mastikten
Bu heykeli mastikten yaptım.
(Tôi đã làm bức tượng này từ mastik.)
Plural (Çoğul) mastikler
Çalışmamızda farklı mastikler kullandık.
(Chúng tôi đã sử dụng các loại mastik khác nhau trong công việc của mình.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Ustalar, evin çatısındaki mastikleri kontrol ettiler."
    Những người thợ đã kiểm tra các lớp mastic trên mái nhà.
    Thêm hậu tố '-ler' vào 'mastik' để tạo thành số nhiều 'mastikler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Bu binanın inşasında kullanılan mastiklerin kalitesi çok önemli."
    Chất lượng của các loại mastic được sử dụng trong việc xây dựng tòa nhà này rất quan trọng.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'mastikler', sau đó thêm '-in' để chỉ sở hữu cách 'mastiklerin' (của các mastics). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Yeni aldığımız teknenin tüm mastiklerini değiştirmemiz gerekiyor."
    Chúng ta cần phải thay thế tất cả các lớp mastic của chiếc thuyền mới mua.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'mastikler', sau đó thêm '-i' và '-ni' (buffer letter) để chỉ sở hữu cách 'mastiklerini' (của các mastics). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu binanın çatısında mastik var mı?"
    Có lớp chống thấm (mastik) trên mái của tòa nhà này không?
    Thêm hậu tố 'var mı' (có...không?) để tạo câu hỏi. 'Var' (có) kết hợp với hậu tố nghi vấn '-mı' (dựa trên hòa âm nguyên âm lớn, 'a' -> 'ı').
  • "Banyonun köşesindeki mastikte bir çatlak var mı?"
    Có vết nứt nào trên lớp chống thấm (mastik) ở góc phòng tắm không?
    Thêm hậu tố '-de' (ở, tại, trong) để chỉ vị trí, và thêm hậu tố sở hữu '-ki' (của). Vì vậy, 'mastik' + '-te' (biến âm phụ âm 'k' -> 'te') + '-ki'.
  • "Bu lavabonun etrafına mastik sürmeli miyiz?"
    Chúng ta có nên trét lớp chống thấm (mastik) xung quanh bồn rửa mặt này không?
    Thêm hậu tố '-meli miyiz' (chúng ta có nên...không?). 'Sürmeli' (nên trét) kết hợp với hậu tố nghi vấn '-miyiz' (dựa trên hòa âm nguyên âm lớn, 'e' -> 'i').
(Vị trí vocab_tab4_inline)