kapatmak
/kɑpɑtˈmɑk/
đóng
Başlangıç (A1)
Anlam "kapatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi örtmek, engellemek veya bir açıklığı tıkamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đóng (cái gì đó); di chuyển (cái gì đó) để chặn một lối đi.
Örnekler (Ví dụ)
"Kapıyı kapatır mısın?"
"Bạn có thể đóng cửa được không?"
"Lütfen pencereyi kapatın, üşüyorum."
"Làm ơn đóng cửa sổ lại, tôi lạnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kapatmak' yêu cầu bổ ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng bị đóng. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Pencereleri kapat!"Hãy đóng các cửa sổ lại!Thêm hậu tố '-(y)i' vào 'pencere' thành 'pencereleri' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case), và '-t' vào 'kapat' để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (Bạn).
-
"Kapıyı kapatın!"Xin hãy đóng cửa lại!Thêm hậu tố '-yı' vào 'kapı' thành 'kapıyı' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case), và '-ın' vào 'kapat' để tạo câu mệnh lệnh trang trọng ngôi thứ hai số nhiều (Các bạn/Ông/Bà). Lưu ý 'p' biến thành 'b' do quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Defteri kapatma!"Đừng đóng quyển vở!Thêm hậu tố '-i' vào 'defter' thành 'defteri' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case), và '-ma' vào 'kapat' để tạo câu mệnh lệnh phủ định. Lưu ý 't' biến thành 'd' do quy tắc biến âm phụ âm, vì 'defter' gốc không thuộc p,ç,t,k.
Thì Tương lai
-
"Yarın dükkanı saat altıda kapatacağım."Ngày mai tôi sẽ đóng cửa hàng lúc sáu giờ.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-ım' (ngôi thứ nhất số ít) vào 'kapat', biến đổi thành 'kapatacağım'. Dükkan được chia ở cách Accusative thành 'dükkanı' vì là đối tượng trực tiếp của hành động đóng cửa.
-
"Haftaya bütün projeyi kapatacaksınız."Tuần tới các bạn sẽ hoàn thành toàn bộ dự án.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) và '-sınız' (ngôi thứ hai số nhiều) vào 'kapat', biến đổi thành 'kapatacaksınız'. Proje được chia ở cách Accusative thành 'projeyi' vì là đối tượng trực tiếp của hành động hoàn thành/kết thúc.
-
"O, gelecek ay şirketi kapatacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ đóng cửa công ty vào tháng tới.Thêm hậu tố '-acak' (thì tương lai) vào 'kapat', biến đổi thành 'kapatacak'. Şirket được chia ở cách Accusative thành 'şirketi' vì là đối tượng trực tiếp của hành động đóng cửa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
